unornamented

/'ʌn'ɔ:nəmentid/
Học thuật
Thân thiện
unornamented

The architect designed a building with stark, unornamented concrete walls.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trang trí, không đồ trang sức: Mô tả một thứ đó đơn giản, trần trụi, không bất kỳ yếu tố trang trí, hoa văn hay chi tiết thẩm mỹ nào được thêm vào.
    • Giản dị, mộc mạc: Chỉ phong cách hoặc hình thức đơn giản một cách chủ ý, không cầu kỳ, tập trung vào chức năng hoặc bản chất cơ bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was unornamented, with plain white walls and simple furniture. (Căn phòng không được trang trí, với những bức tường trắng trơn đồ đạc đơn giản.)
    • She preferred unornamented jewelry, like a plain silver band. ( ấy thích đồ trang sức không họa tiết, như một chiếc vòng bạc trơn.)
    • The architect's style is known for its stark, unornamented concrete surfaces. (Phong cách của kiến trúc sư được biết đến với những bề mặt tông trần trụi, không trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình nghệ thuật hoặc thiết kế: Dùng để mô tả một sự lựa chọn thẩm mỹ chủ đích, nhấn mạnh sự thuần túy, chân thực hoặc chức năng, thay vì sự trang hoàng.
    • The poet's unornamented language conveyed raw emotion more powerfully than any elaborate metaphor could. (Ngôn ngữ không trau chuốt của nhà thơ truyền tải cảm xúc thô ráp mạnh mẽ hơn bất kỳ phép ẩn dụ công phu nào có thể làm được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unadorned (adj): không tô điểm, không trang hoàng. (Gần như đồng nghĩa).
  • Plain (adj): đơn giản, trơn, không hoa văn.
  • Stark (adj): trần trụi, khắc khổ, đơn điệu đến mức gây ấn tượng.
  • Austere (adj): khắc khổ, giản dị, nghiêm ngặt (thường chỉ phong cách hoặc lối sống).
  • Unembellished (adj): không được tô điểm, không thêm thắt chi tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Bare: trần trụi, trống không.
  • Severe: nghiêm khắc, khắt khe (về phong cách).
  • Spartan: giản dị, khắc khổ.
Từ trái nghĩa
  • Ornamented: được trang trí.
  • Decorated: được trang hoàng.
  • Embellished: được tô điểm, được thêm thắt chi tiết.
  • Adorned: được tô điểm, trang sức.
  • Ornate: cầu kỳ, nhiều đồ trang trí.
unornamented

The architect designed a building with stark, unornamented concrete walls.

tính từ
  1. không trang trí; không trang sức

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự