nostalgic
/nɔs'tældʤik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gợi nỗi nhớ, hoài niệm: Cảm giác hoặc trạng thái gợi nhớ về quá khứ, thường là một quá khứ đẹp đẽ, hạnh phúc hoặc đáng trân trọng, với một chút buồn man mác vì nó đã qua.
- Luyến tiếc quá khứ: Thể hiện sự quyến luyến, tiếc nuối đối với những điều đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Listening to that old song makes me feel nostalgic. (Nghe bài hát cũ đó khiến tôi cảm thấy hoài niệm.)
- She had a nostalgic look in her eyes when she talked about her childhood. (Cô ấy có ánh mắt đầy luyến tiếc khi nói về tuổi thơ của mình.)
- The movie creates a nostalgic atmosphere for the 1980s. (Bộ phim tạo ra một bầu không khí hoài niệm về thập niên 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be nostalgic for something": cảm thấy hoài niệm, nhớ nhung về một điều gì đó trong quá khứ.
- He is nostalgic for the days when life was simpler. (Anh ấy hoài niệm về những ngày tháng cuộc sống còn đơn giản hơn.)
"a nostalgic trip/memory": một chuyến đi/ký ức đầy hoài niệm.
- Visiting my old school was a nostalgic trip. (Thăm lại ngôi trường cũ là một chuyến đi đầy hoài niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Nostalgia (danh từ): nỗi hoài niệm, lòng nhớ tiếc quá khứ.
- He felt a wave of nostalgia when he saw the photograph. (Anh ấy cảm thấy một cơn sóng hoài niệm khi nhìn thấy bức ảnh.)
Nostalgically (trạng từ): một cách đầy hoài niệm.
- She smiled nostalgically. (Cô ấy mỉm cười một cách đầy hoài niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Wistful: buồn man mác, gợi nhớ (thường về điều không thể có lại).
- Sentimental: đa cảm, ủy mị (dựa trên cảm xúc, đặc biệt là những kỷ niệm đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Cảm giác "nostalgic" thường được diễn đạt qua cấu trúc "feel nostalgic" hoặc "be nostalgic for").
Thành ngữ liên quan
- A trip down memory lane: một hành trình trở về với những ký ức (có thể gây cảm giác nostalgic).
- Looking at these old yearbooks is a real trip down memory lane. (Xem lại những cuốn kỷ yếu cũ này đúng là một hành trình trở về với ký ức.)
tính từ
- nhớ nhà, nhớ quê hương
- luyến tiếc quá kh