Videonostalgic

/nɔs'tældʤik/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ nostalgic để diễn tả cảm giác hoài niệm luyến tiếc những kỷ niệm đẹp trong quá khứ. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, từ cảm xúc cá nhân đến bầu không khí của một không gian hay tác phẩm nghệ thuật. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc nâng cao như be nostalgic for các từ liên quan như nostalgia hay wistful. Hãy cùng xem video để làm chủ cách diễn đạt đầy cảm xúc này trong tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "nostalgic"

nostalgic
She feels nostalgic while looking at old family photographs.