wind
Danh từ:
- Gió: Không khí chuyển động từ nơi có áp suất cao đến nơi có áp suất thấp.
- Hơi thở: Khả năng hít vào và thở ra; sức lực liên quan đến hô hấp.
- Tin đồn, tin phong thanh: Thông tin lan truyền không chính thức hoặc chưa được xác nhận.
- Ruột, ruột già (trong nhạc cụ): Phần rỗng bên trong một số nhạc cụ hơi (như kèn) nơi luồng hơi đi qua để tạo ra âm thanh.
- Lời nói rỗng tuếch: Lời nói sáo rỗng, khoa trương hoặc vô nghĩa.
Động từ (phát âm: /waɪnd/):
- Cuộn, quấn: Đưa một vật dài và mềm (như dây, chỉ) thành nhiều vòng tròn quanh một vật khác hoặc quanh chính nó.
- Lên dây (đồng hồ, đồ chơi): Vặn chìa khóa hoặc núm để làm căng lò xo bên trong, cung cấp năng lượng cho thiết bị hoạt động.
- Uốn khúc, quanh co: Di chuyển hoặc mở rộng theo đường cong, đường xoắn ốc hoặc đường không thẳng.
- Làm cho hết hơi, làm thở hổn hển: Khiến ai đó khó thở, thường do hoạt động gắng sức.
Danh từ:
- The north wind is very cold. (Gió bắc rất lạnh.)
- He stopped running to catch his wind. (Anh ấy dừng chạy để lấy lại hơi.)
- I got wind of their secret plan. (Tôi nghe phong thanh về kế hoạch bí mật của họ.)
Động từ:
- She learned to wind the yarn into a ball. (Cô ấy học cách quấn sợi chỉ thành một cuộn.)
- Don't forget to wind the clock. (Đừng quên lên dây cót đồng hồ.)
- The path winds through the forest. (Con đường uốn khúc xuyên qua khu rừng.)
- The steep climb winded me. (Đoạn leo dốc làm tôi hết hơi.)
"to wind down":
- Nghĩa đen: Thả lỏng, nới lỏng (dây).
- Nghĩa bóng: Thư giãn, giảm cường độ hoạt động sau một thời gian căng thẳng; đi đến hồi kết.
- I like to wind down with a book before bed. (Tôi thích thư giãn với một cuốn sách trước khi ngủ.)
- The company is winding down its operations here. (Công ty đang từ từ chấm dứt hoạt động ở đây.)
"to wind up":
- Lên dây cót (đồng hồ, đồ chơi).
- Kết thúc, chấm dứt một việc gì đó.
- Cuối cùng lại ở một tình huống, địa điểm hoặc trạng thái cụ thể (thường là bất ngờ).
- They decided to wind up the meeting. (Họ quyết định bế mạc cuộc họp.)
- If you're not careful, you'll wind up in trouble. (Nếu bạn không cẩn thận, rốt cuộc bạn sẽ gặp rắc rối đấy.)
"to get wind of something": Nghe phong thanh, biết được (một thông tin bí mật).
- The press got wind of the scandal. (Giới báo chí đã nghe phong thanh về vụ bê bối.)
"to take the wind out of someone's sails": Làm ai đó mất hứng, chặn đứng đà tiến của ai bằng một lời nói hoặc hành động bất ngờ.
- Her sharp criticism took the wind out of his sails. (Lời chỉ trích sắc bén của cô ấy đã làm anh ta mất hứng.)
Windy (tính từ): Có nhiều gió; (về lời nói) dài dòng, khoa trương.
- It's a windy day. (Hôm nay là một ngày nhiều gió.)
- He gave a windy speech. (Ông ấy đã có một bài phát biểu dài dòng.)
Winding (tính từ/danh từ): Quanh co, uốn khúc; sự uốn lượn.
- a winding road (một con đường quanh co)
- the winding of a river (khúc lượn của con sông)
- Danh từ (gió): Breeze (gió nhẹ), gust (cơn gió mạnh), gale (gió giật mạnh).
- Danh từ (hơi thở): Breath.
- Động từ (cuộn): Coil, twist, wrap.
- Động từ (uốn khúc): Meander, snake, twist.
Wind around/round: Quấn quanh.
- The vine winds around the tree trunk. (Cây nho leo quấn quanh thân cây.)
Wind back: Quay ngược lại (băng, phim).
- Wind back the tape to the beginning. (Hãy tua ngược băng về phần đầu.)
Wind through: Chạy uốn lượn xuyên qua.
- A small stream winds through the village. (Một con suối nhỏ uốn lượn chảy qua làng.)
Sail close to the wind:
- Nghĩa đen: Chèo thuyền gần như ngược chiều gió.
- Nghĩa bóng: Hành động rất gần với giới hạn của sự hợp pháp hoặc đạo đức, liều lĩnh.
- His business practices sail close to the wind. (Cách làm ăn của anh ta gần như là phi pháp.)
See which way the wind is blowing: Thăm dò ý kiến, dư luận hoặc tình hình trước khi hành động.
- Let's see which way the wind is blowing before we announce our decision. (Hãy thăm dò dư luận trước khi chúng ta công bố quyết định.)
Throw caution to the wind(s): Liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm.
- He threw caution to the wind and invested all his savings. (Anh ta liều lĩnh đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình.)
-
gió
-
north windgió bấc
-
south windgió nam
-
to run like the windchạy nhanh như gió
-
the wind risestrời nổi gió, gió thổi mạnh hn
-
-
phưng gió, phía gió thổi
-
down the windxuôi gió
-
in the teeth of wind; up the windngược gió
-
into the windvề phía gió thổi
-
off the windchéo gió
-
to sail before (on) the windcăng buồm chạy xuôi gió
-
-
(số nhiều) các phưng trời
-
the four winds of heavenbốn phưng trời
-
-
(thể dục,thể thao) hi
-
to lose one's windhết hi
-
to recover one's windlấy lại hi
-
to get one's second windthở theo nhịp điệu thường (sau khi thở dốc trong cuộc đua)
-
sound in wind and limbcó thể lực tốt
-
-
(săn bắn) hi, mùi; (nghĩa bóng) tin phong thanh
-
to get windof the hunterđánh hi người đi săn
-
to get wind of a plotnghe phong thanh có một âm mưu
-
-
(y học) hi (trong ruột)
-
to break windđánh rắm
-
to be troubled wind windđầy hi
-
-
(gii phẫu) ức
-
to hit in the windđánh vào ức
-
-
lời rỗng tuếch; chuyện rỗng tuếch
-
merely windchỉ là chuyện rỗng tuếch
-
-
(the wind) (âm nhạc) nhạc khí thổi (kèn, sáo...); tiếng kèn sáo
Idioms
-
to cast (fling, throw) something to the winds
coi nhẹ cái gì, không để tâm gìn giữ cái gì
-
to get (have) the wind up
(từ lóng) sợ h i
-
to put the wind up somebody
làm ai sợi h i
-
to raise the wind
(xem) raise
-
to sail close to (near) the wind
chạy gần như ngược chiều gió
- to see how the wind blows (lies)
-
to see which way the wind is blowing
xem dư luận ra sao; xem thời thế sẽ ra sao
-
to take the wind out of someone's sails
nói chặn trước ai; làm chặn trước ai
-
there is something in the wind
có chuyện gì sẽ xy ra đây, có chuyện gì đang được bí mật chuẩn bị đây
-
đánh hi
-
the hounds winded the foxnhững con chó săn đánh hi thấy con cáo
-
-
làm thở hổn hển, làm thở mạnh, làm thở hết hi, làm mệt đứt hi
-
to be winded by the long runmệt đứt hi vì chạy quá xa
-
-
để cho nghỉ lấy hi, để cho thở
-
to wind one's horsecho ngựa nghỉ lấy hi
-
-
thổi
-
to wind a hornthổi tù và
-
-
vòng (dây)
-
khúc uốn, khúc lượn (của con sông)
-
cuộn, quấn
-
to wind itselfcuộn mình lại (con rắn)
-
to wind [up] wool into a ballquấn len thành một cuộn
-
to wind thread on a reelquấn chỉ vào ống
-
-
lợn, uốn
-
the river winds its way to the seacon sông lượn khúc chy ra biển
-
to wind oneself (one's way) into someone's affectionkhéo léo được lòng ai
-
-
bọc, choàng
-
to wind a baby in a shawlbọc đứa bé trong một chiếc khăn choàng
-
-
(kỹ thuật) quay; trục lên bằng cách quay
-
lên dây (đồng hồ)
-
(điện học) quấn dây
-
to wind a transformerquấn dây một biến thế
-
-
quấn lại, cuộn lại (con rắn...)
-
quanh co, uốn khúc
-
the river winds in and outcon sông quanh co uốn khúc
-
-
(kỹ thuật) vênh (tấm ván)
Idioms
-
to wind off
tháo (sợi) ra (khỏi cuộn); li ra, tung ra
-
to wind on
quấn (chỉ) vào (ống chỉ)
-
to wind up
lên dây (đồng hồ, đàn)
-
to be wound up to a high pitch
bị đẩy lên một mức cao (cn giận)
-
to be wound up to a white rage
bị kích động đến mức giận điên lên
-
to wind someone round one's little finger
xỏ dây vào mũi ai (nghĩa bóng)
-
to wind oneself up for an effort
rán sức (làm việc gì)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "wind"