notion
/'nouʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý niệm, khái niệm: Một sự hiểu biết, một ý tưởng chung hoặc chưa hoàn toàn rõ ràng về điều gì đó.
- Ý kiến, quan điểm: Một niềm tin hoặc cách nhìn nhận cá nhân về một vấn đề.
- Ý định: Một kế hoạch hoặc ý nghĩ về việc sẽ làm gì đó.
- (Từ Mỹ) Đồ dùng lặt vặt, vật dụng nhỏ: Các mặt hàng nhỏ, thường liên quan đến may vá, đồ khâu, hoặc đồ dùng cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Ý niệm, khái niệm:
- He has a vague notion of how the engine works. (Anh ấy có một khái niệm mơ hồ về cách động cơ hoạt động.)
- Children often have strange notions about the world. (Trẻ em thường có những ý niệm kỳ lạ về thế giới.)
- Ý kiến, quan điểm:
- Her notion is that education should be free for everyone. (Quan điểm của cô ấy là giáo dục nên miễn phí cho tất cả mọi người.)
- That's an old-fashioned notion. (Đó là một quan điểm lỗi thời.)
- Ý định:
- I have no notion of going to the party tonight. (Tôi không có ý định đi dự tiệc tối nay.)
- She had a notion to start her own business. (Cô ấy đã có ý định mở doanh nghiệp riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To have no notion (of something): Hoàn toàn không hiểu hoặc không có ý tưởng gì về điều gì.
- I have no notion of what you're talking about. (Tôi hoàn toàn không hiểu anh đang nói về cái gì.)
- A vague notion: Một ý niệm mơ hồ, không rõ ràng.
- He acted on a vague notion rather than a solid plan. (Anh ta hành động dựa trên một ý niệm mơ hồ hơn là một kế hoạch vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Notional (tính từ): Mang tính ý niệm, lý thuyết, không thực tế.
- The budget is based on notional figures. (Ngân sách được dựa trên những con số mang tính lý thuyết.)
- Notion store (danh từ, Mỹ): Cửa hàng tạp hóa, cửa hàng bán đồ lặt vặt, đặc biệt là đồ may vá.
- She bought some ribbons at the notion store. (Cô ấy đã mua một ít dải ruy-băng ở cửa hàng tạp hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Idea: Ý tưởng, ý niệm.
- Concept: Khái niệm.
- Belief: Niềm tin.
- Opinion: Ý kiến.
- Intention: Ý định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "notion")
Thành ngữ liên quan
- To have a notion to do something: Có ý định, có hứng làm điều gì đó (thường là bất chợt).
- I have a notion to go for a walk in the rain. (Tôi chợt có hứng muốn đi dạo dưới mưa.)
danh từ
- ý niệm, khái niệm
- a vague notion of...một khái niệm mơ hồ về...
- to have no notion of...chẳng có một ý niệm gì về...
- ý kiến, quan điểm
- such is the common notionđó là ý kiến chung, đó là quan điểm chung
- ý định
- he has no notion of resigningnó không có ý định từ chức
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ dùng lặt vặt, tạp hoá
- notion store(định ngữ) hàng tạp hoá