notion

/'nouʃn/
danh từ
  1. ý niệm, khái niệm
    • a vague notion of...
      một khái niệm mơ hồ về...
    • to have no notion of...
      chẳng một ý niệm về...
  2. ý kiến, quan điểm
    • such is the common notion
      đó ý kiến chung, đó quan điểm chung
  3. ý định
    • he has no notion of resigning
      không ý định từ chức
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ dùng lặt vặt, tạp hoá
    • notion store
      (định ngữ) hàng tạp hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "notion"

Từ có nhắc đến "notion"

notion
She sorted her sewing notions into a small wooden box.