nourricier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nuôi, nuôi dưỡng: Dùng để mô tả thứ gì đó có chức năng cung cấp chất dinh dưỡng hoặc sự nuôi dưỡng.
- Thuộc về sự nuôi dưỡng: Liên quan đến quá trình hoặc đặc tính của việc nuôi sống.
Danh từ giống đực (từ cũ):
- Chồng vú nuôi, cha nuôi: Người đàn ông đảm nhận vai trò nuôi dưỡng một đứa trẻ không phải con ruột.
- Người bảo trợ: Người hỗ trợ tài chính hoặc bảo vệ cho một tổ chức, cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La sève est le liquide nourricier des plantes. (Nhựa cây là chất lỏng nuôi dưỡng của thực vật.)
- Cette terre est très nourricière pour les cultures. (Vùng đất này rất màu mỡ (có khả năng nuôi dưỡng) cho cây trồng.)
Danh từ (từ cũ):
- Dans les récits anciens, le nourricier élevait l'enfant avec dévouement. (Trong các câu chuyện xưa, người cha nuôi đã nuôi dưỡng đứa trẻ với lòng tận tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Suc nourricier (danh từ giống đực): Dịch nuôi dưỡng (trong sinh vật học, sinh lý học).
- Le suc nourricier circule dans les vaisseaux de la plante. (Dịch nuôi dưỡng lưu thông trong các mạch của cây.)
Artère nourricière (danh từ giống cái): Động mạch nuôi (trong giải phẫu học).
- L'artère nourricière apporte le sang nécessaire à l'os. (Động mạch nuôi cung cấp máu cần thiết cho xương.)
Biến thể và từ gần giống
Nourricière (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "nourricier".
- Une relation nourricière. (Một mối quan hệ nuôi dưỡng.)
Nourrir (động từ): Nuôi, nuôi dưỡng.
- Il faut nourrir les enfants avec des aliments sains. (Cần nuôi trẻ em bằng thức ăn lành mạnh.)
Nourriture (danh từ giống cái): Thức ăn, sự nuôi dưỡng.
- La nourriture est essentielle à la vie. (Thức ăn là thiết yếu cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Nutritif/Nutritive (tính từ): Bổ dưỡng, có chất dinh dưỡng.
- Alimentaire (tính từ): Thuộc về thức ăn, thực phẩm.
- Bienfaiteur (danh từ giống đực, từ cũ): Người bảo trợ, ân nhân.
Thành ngữ liên quan
Père nourricier: Chồng vú nuôi, cha nuôi.
- Il est devenu le père nourricier de l'orphelin. (Ông ấy đã trở thành người cha nuôi của đứa trẻ mồ côi.)
Les nourriciers de l'Eglise (cụm danh từ, từ cũ): Những người bảo trợ giáo hội.
- Les nobles étaient souvent les nourriciers de l'Eglise au Moyen Âge. (Giới quý tộc thường là những người bảo trợ giáo hội vào thời Trung Cổ.)
tính từ
- nuôi, nuôi dưỡng
- Suc nourricier(sinh vật học, sinh lý học) dịch nuôi dưỡng
- Artère nourricière(giải phẫu) động mạch nuôi
- père nourricierchồng vú nuôi, cha nuôi
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) chồng vú nuôi
- (từ cũ, nghĩa cũ) người bảo trợ
- Les nourriciers de l'Eglisenhững người bảo trợ giáo hội