nourrisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nuôi bò sữa: Chỉ người có nghề nghiệp chuyên nuôi bò để lấy sữa.
- Người vỗ béo súc vật: Chỉ người chuyên nuôi súc vật (như bò, lợn) để chúng tăng cân nhanh chóng, thường để chuẩn bị cho việc giết mổ.
- Đĩa ăn (cho ong); máng ăn (cho súc vật): Chỉ một dụng cụ, thường là một khay hoặc máng nhỏ, dùng để đựng thức ăn hoặc nước uống cho động vật như ong hoặc gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nourrisseur vient de traire ses vaches. (Người nuôi bò sữa vừa vắt sữa những con bò của ông ta.)
- Il travaille comme nourrisseur dans une ferme d'engraissement. (Anh ấy làm nghề người vỗ béo súc vật trong một trang trại chăn nuôi.)
- Le nourrisseur est vide, il faut le remplir de sirop pour les abeilles. (Đĩa ăn đã trống rồi, cần phải đổ đầy si-rô cho ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nourrisseur automatique": máng ăn tự động.
- L'éleveur a installé des nourrisseurs automatiques dans son poulailler. (Người chăn nuôi đã lắp đặt các máng ăn tự động trong chuồng gà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Nourrice (danh từ giống cái): vú em, người cho con bú; bình sữa; (trong nông nghiệp) cây mẹ, con vật mẹ dùng để nuôi dưỡng cây/con khác.
- Nourrissage (danh từ giống đực): sự cho ăn, sự nuôi dưỡng (động vật).
- Nourricier, nourricière (tính từ): bổ dưỡng, nuôi sống (ví dụ: - cây thức ăn).
Từ đồng nghĩa
- Éleveur (người chăn nuôi) - Đồng nghĩa với nghĩa "người nuôi".
- Augée (máng ăn cho gia súc) - Đồng nghĩa với nghĩa "máng ăn".
- Mangeoire (máng ăn) - Đồng nghĩa gần với nghĩa "máng ăn cho súc vật".
danh từ giống đực
- người nuôi bò sữa
- người vỗ béo súc vật
- đĩa ăn (cho ong ăn); máng ăn (cho súc vật ăn)