nourriture

Học thuật
Thân thiện
nourriture

La famille prépare une nourriture saine pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thức ăn, món ăn: Chỉ bất kỳ thứ có thể ăn được để cung cấp chất dinh dưỡng năng lượng cho cơ thể.
    • Sự nuôi tằm; lứa tằm: Trong ngành nông nghiệp, đặc biệtnuôi tằm, chỉ một đợt hoặc lứa tằm được nuôi.
    • (Từ ) Sự giáo dục, sự nuôi dưỡng tinh thần: Nghĩa , ít dùng, chỉ sự nuôi dưỡng, giáo dục tâm trí hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nourriture de ce restaurant est délicieuse. (Thức ăn của nhà hàng này rất ngon.)
    • Nous devons acheter de la nourriture pour la semaine. (Chúng tôi phải mua thức ăn cho cả tuần.)
    • La cinquième nourriture de l'année a donné beaucoup de soie. (Lứa tằm thứ năm của năm đã cho rất nhiều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nourriture liquide": Thức ăn lỏng (thường dùng trong y tế hoặc chăm sóc).

    • Le patient ne peut consommer que de la nourriture liquide. (Bệnh nhân chỉ có thể dùng thức ăn lỏng.)
  • "Nourriture de l'esprit": Món ăn tinh thần (chỉ những thứ nuôi dưỡng trí tuệ, tâm hồn như sách, âm nhạc, nghệ thuật).

    • La lecture est une nourriture de l'esprit essentielle. (Việc đọc sáchmột món ăn tinh thần thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nourricier, nourricière (tính từ): Bổ dưỡng, tính chất nuôi dưỡng.

    • Un repas nourricier. (Một bữa ăn bổ dưỡng.)
  • Nourrir (động từ): Nuôi, cho ăn, nuôi dưỡng.

    • Nourrir ses enfants. (Nuôi con.)
  • Nourrissant, nourrissante (tính từ): Bổ, nhiều chất dinh dưỡng.

    • Un plat nourrissant. (Một món ăn bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aliment (danh từ giống đực): Thức ăn, thực phẩm (thường dùngdạng số nhiều "aliments").
  • Repas (danh từ giống đực): Bữa ăn.
  • Victuailles (danh từ giống cái, số nhiều): Thức ăn, lương thực (từ trang trọng hoặc cổ xưa).
Thành ngữ liên quan
  • Être à la nourriture de quelqu'un: () Sống nhờ vào sự nuôi dưỡng của ai đó.
  • Donner la nourriture à...: Cho tằm ăn (trong nghề nuôi tằm).
nourriture

La famille prépare une nourriture saine pour le dîner.

danh từ giống cái
  1. thức ăn, món ăn
    • Nourriture liquide
      thức ăn lỏng
    • Comment est la nourriture dans ce restaurant?
      quán này ăn uống (món ăn) ra sao?
    • Nourriture de l'esprit
      món ăn tinh thần
  2. sự nuôi tằm; lứa tằm
  3. (từ , nghĩa ) sự giáo dục