nouveauté

danh từ giống cái
  1. sự mới lạ
    • La nouveauté d'une invention
      sự mới lạ của một phát minh
  2. điều mới lạ; cái mới lạ; sách mới; hàng mốt mới
    • Aimer les nouveautés
      thích những điều mới lạ
    • Lire des nouveautés
      đọc những sách mới
    • Magasin de nouveautés
      hiệu bán hàng mốt mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nouveauté
Une jeune fille découvre une nouveauté dans la bibliothèque.