cliché

/'kli:ʃei/
Học thuật
Thân thiện
cliché

Une photographie développée montre un cliché d'un paysage de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành in) Clisê, bản in đúc: Một tấm kim loại (thường bằng kẽm) được dùng trong kỹ thuật in ấn để sao chép hình ảnh hoặc chữ viết.
    • (Nhiếp ảnh) Bản âm: Trong nhiếp ảnh, đâybản phim âm bản (hình ảnh màu sắc đảo ngược so với thực tế) dùng để in ra ảnh dương bản.
    • (Nghĩa bóng) Lời sáo, ý tưởng sáo rỗng: Một cách diễn đạt, ý tưởng hoặc hình ảnh đã được sử dụng quá nhiều đến mức trở nên nhàm chán, thiếu tính nguyên bản mất đi sức mạnh biểu đạt ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - ngành in):
    • L'imprimeur a préparé le cliché pour la presse. (Người thợ in đã chuẩn bị bản in đúc cho máy in.)
  • Danh từ (nghĩa đen - nhiếp ảnh):
    • Le photographe développe le cliché dans la chambre noire. (Nhiếp ảnh gia rửa bản âm trong buồng tối.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Dire "l'amour éternel" est un cliché dans les chansons. (Nói "tình yêu vĩnh cửu" là một lời sáo trong các bài hát.)
    • Son discours était plein de clichés sur le travail d'équipe. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những ý tưởng sáo rỗng về làm việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le cliché": Rơi vào lối mòn, sử dụng những ý tưởng sáo rỗng.
    • Ce film d'action tombe dans tous les clichés du genre. (Bộ phim hành động này rơi vào tất cả các lối mòn của thể loại.)
  • "Être un cliché ambulant": Là hiện thân của một hình mẫu sáo rỗng.
    • Avec son béret et sa baguette, il est un cliché ambulant du Français. (Với chiếc beret ổ bánh mì baguette, anh tahiện thân của hình mẫu sáo rỗng về người Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Clichage (danh từ giống đực): Hành động tạo bản in đúc (clisê).
  • Clicher (động từ): In bằng kỹ thuật clisê; (nghĩa bóng) diễn đạt một cách sáo rỗng.
  • Cliché publicitaire (cụm danh từ): Hình ảnh hoặc thông điệp quảng cáo sáo rỗng, dễ đoán.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa bóng) Lieu commun (danh từ giống đực): Điều hiển nhiên, ý tưởng quá quen thuộc.
  • (Nghĩa bóng) Poncif (danh từ giống đực): Mẫu có sẵn, ý tưởng rập khuôn.
  • (Nghĩa bóng) Stéréotype (danh từ giống đực): Khuôn mẫu, định kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se clicher (động từ phản thân - ít dùng): Trở nên cứng nhắc, rập khuôn.
    • Son style d'écriture s'est cliché au fil des années. (Phong cách viết của ông ấy đã trở nên rập khuôn qua nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est du cliché tout craché!: Đó đúngmột điều sáo rỗng điển hình!
    • Un cowboy solitaire qui sauve le village ? C'est du cliché tout craché ! (Một chàng cao bồi cô đơn cứu cả ngôi làng? Đó đúngmột điều sáo rỗng điển hình!)
cliché

Une photographie développée montre un cliché d'un paysage de montagne.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) clisê, bản in đúc
  2. (nhiếp ảnh) bản âm
  3. (nghĩa bóng) lời sáo