nuancé
Học thuậtThân thiện
L'artiste utilise un mélange nuancé de bleu et de violet pour peindre le ciel au crépuscule.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khôn khéo, tinh vi, có sắc thái: "nuancé" mô tả một điều gì đó được thể hiện hoặc hiểu với nhiều mức độ tinh tế, không đơn giản hay cực đoan, thường chú ý đến các chi tiết nhỏ và sự khác biệt tinh vi.
- Nhiều màu sắc (nghĩa ít dùng): "nuancé" cũng có thể dùng để mô tả thứ gì đó có nhiều sắc thái màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son analyse du problème est très nuancée. (Phân tích của anh ấy về vấn đề rất tinh vi và đa chiều.)
- Il a une opinion nuancée sur ce sujet politique. (Anh ấy có một quan điểm khôn khéo về chủ đề chính trị này.)
- Un ciel nuancé de rose et d'orange au coucher du soleil. (Một bầu trời với nhiều sắc thái hồng và cam khi mặt trời lặn - nghĩa ít dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un débat nuancé": một cuộc tranh luận tinh tế, nơi các quan điểm được trình bày với sự cân nhắc và tôn trọng những khía cạnh phức tạp.
- Les candidats ont présenté un débat nuancé sur les enjeux environnementaux. (Các ứng viên đã trình bày một cuộc tranh luận tinh tế về các vấn đề môi trường.)
"Un portrait nuancé": một bức chân dung (theo nghĩa bóng) hoặc mô tả đầy đủ và công bằng, không thiên vị, nhấn mạnh cả ưu điểm lẫn khuyết điểm.
- Le journaliste a dressé un portrait nuancé de l'artiste. (Nhà báo đã phác họa một bức chân dung đa chiều về nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giằng
Nuancer (động từ): làm cho tinh tế, thêm sắc thái, điều chỉnh cho phù hợp.
- Il faut nuancer vos propos pour éviter les malentendus. (Cần làm cho lời nói của bạn tinh tế hơn để tránh hiểu lầm.)
Nuance (danh từ): sắc thái, sự tinh tế.
- Il y a une nuance importante entre ces deux concepts. (Có một sắc thái quan trọng giữa hai khái niệm này.)
Từ đồng nghĩa
- Subtile: tinh tế, khéo léo.
- Différencié: có sự phân biệt, đa dạng.
- Dégradé: có sự chuyển sắc (thường về màu sắc).
Từ trái nghĩa
- Manichéen: nhị nguyên, phân chia mọi thứ thành tốt/xấu một cách cứng nhắc.
- Catégorique: dứt khoát, rõ ràng, không có ngoại lệ.
- Simpliste: đơn giản một cách thái quá.
L'artiste utilise un mélange nuancé de bleu et de violet pour peindre le ciel au crépuscule.
tính từ
- khôn khéo tinh vi
- Opinion nuancéeý kiến khôn khéo tinh vi (chú ý đến mọi ý kiến đối lập...)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhiều màu sắc