nudnik

nudnik

A nudnik keeps asking pointless questions during the meeting.

Định nghĩa

Danh từ: (từ gốc Yiddish) Người gây phiền toái, nhàm chán dai dẳng; một kẻ quấy rầy theo cách tẻ nhạt.

dụ sử dụng
  • (Đồng nghiệp của tôi đúng một kẻ gây phiền toái; anh ta cứ hỏi đi hỏi lại những câu vô nghĩa.)
  • (Đừng làm phiền nữa để tôi làm xong việc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a nudnik": trở thành người gây phiền nhiễu một cách dai dẳng.
    • He is a nudnik at parties, always complaining about trivial things. (Anh ta kẻ gây phiền tại các bữa tiệc, luôn phàn nàn về những chuyện vặt vãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nudnik (n) từ duy nhất; không biến thể trực tiếp trong tiếng Anh. Từ gốc Yiddish: nudnik (נודניק) có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bore: người nhàm chán.
    • He is such a bore at meetings. (Anh ta thật nhàm chán trong các cuộc họp.)
  • Pest: kẻ gây phiền toái.
    • That child is a little pest. (Đứa trẻ đó một kẻ gây phiền toái nhỏ.)
  • Annoyance: điều/người gây khó chịu.
    • The constant interruptions are an annoyance. (Những sự gián đoạn liên tục một điều gây khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nudnik".

Thành ngữ liên quan
  • "A pain in the neck": người/việc gây phiền toái khó chịu (thông tục).
    • He is a real pain in the neck with his endless questions. (Anh ta thực sự kẻ gây phiền toái với những câu hỏi không dứt của mình.)