nài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người quản tượng, người chăn voi: Người có nhiệm vụ chăm sóc, huấn luyện và điều khiển voi.
- Dây vòng hình số 8: Dây được buộc thành vòng để chân người trèo cây (như cau, dừa) đặt vào, giúp trèo lên dễ dàng và chắc chắn hơn.
- Vòng dây buộc giữa ách cày: Bộ phận bằng dây dùng để buộc chặt ách vào cổ trâu bò khi cày bừa.
Động từ:
- Cố xin, yêu cầu cho bằng được: Hành động khẩn khoản, kiên trì thuyết phục người khác để đạt được điều mình muốn.
- Ngại, sợ (cổ, phương ngữ): Cảm thấy e ngại, không muốn đối mặt với khó khăn, vất vả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông nài già kinh nghiệm dẫn đàn voi qua rừng. (Người quản tượng già kinh nghiệm dẫn đàn voi qua rừng.)
- Anh ấy buộc nài vào chân để trèo lên cây dừa. (Anh ấy buộc dây vòng vào chân để trèo lên cây dừa.)
- Cái nài bị lỏng, phải vặn lại cho chặt. (Vòng dây buộc ách cày bị lỏng, phải vặn lại cho chặt.)
Động từ:
- Đứa trẻ nài mẹ mua cho con búp bê. (Đứa trẻ cố xin mẹ mua cho con búp bê.)
- Công việc tuy vất vả nhưng anh ấy chẳng nài. (Công việc tuy vất vả nhưng anh ấy chẳng ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nài nỉ": Khẩn khoản, van xin một cách thiết tha và dai dẳng.
- Cô bé nài nỉ bố cho đi xem xiếc. (Cô bé khẩn khoản van xin bố cho đi xem xiếc.)
- "nài ép": Ép buộc, thúc giục một cách quá đáng.
- Đừng nài ép nó phải làm điều trái ý. (Đừng ép buộc nó phải làm điều trái ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Nài nỉ (động từ): Từ ghép thể hiện mức độ cao hơn của "nài", chỉ sự van xin khẩn thiết.
- Nài voi (danh từ): Từ ghép chỉ người quản tượng.
- Nài cau (danh từ): Chỉ sợi dây vòng dùng để trèo cây cau.
Từ đồng nghĩa
- Xin (động từ): Đề nghị, yêu cầu người khác cho mình cái gì đó.
- Van (động từ): Khẩn cầu, xin xỏ một cách thiết tha (thường trong hoàn cảnh khó khăn).
- Nề (động từ, cổ): Ngại, sợ (như trong "chẳng nề hà").
- Quản tượng (danh từ): Người chăn voi, từ đồng nghĩa với nghĩa danh từ thứ nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nài cho bằng được: Kiên trì xin cho đến khi đạt được mục đích.
- Nó nài cho bằng được bố mẹ mua xe đạp mới. (Nó kiên trì xin cho đến khi bố mẹ mua xe đạp mới.)
- Chẳng nài / Không nài: Không ngại, không sợ (khó khăn, vất vả).
- Vì lợi ích chung, khó khăn mấy chúng tôi cũng chẳng nài. (Vì lợi ích chung, khó khăn mấy chúng tôi cũng không ngại.)
Thành ngữ liên quan
- Nài như nài xôi: Nài nỉ một cách dai dẳng, liên tục không thôi (so sánh với việc giã xôi cần sự kiên trì).
- Đứa trẻ nài như nài xôi khiến mẹ nó phải chiều. (Đứa trẻ nài nỉ dai dẳng khiến mẹ nó phải chiều.)
- 1 dt. Người quản tượng, người chăn voi: nài voi.
- 2 dt. 1. Dây vòng số 8 buộc vào chân để trèo lên cây (cau) cho chắc: làm các nài để trèo cau. 2. Vòng dây buộc giữa ách cày: vặn nài bẻ ách.
- 3 đgt. Cố xin, yêu cầu cho bằng được: nài cho được giá nài bố mẹ cho đi chơi.