nài

Học thuật
Thân thiện
nài

Một người nài đang dẫn con voi đi dọc theo con đường mòn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người quản tượng, người chăn voi: Người nhiệm vụ chăm sóc, huấn luyện điều khiển voi.
    • Dây vòng hình số 8: Dây được buộc thành vòng để chân người trèo cây (như cau, dừa) đặt vào, giúp trèo lên dễ dàng chắc chắn hơn.
    • Vòng dây buộc giữa ách cày: Bộ phận bằng dây dùng để buộc chặt ách vào cổ trâu khi cày bừa.
  2. Động từ:

    • Cố xin, yêu cầu cho bằng được: Hành động khẩn khoản, kiên trì thuyết phục người khác để đạt được điều mình muốn.
    • Ngại, sợ (cổ, phương ngữ): Cảm thấy e ngại, không muốn đối mặt với khó khăn, vất vả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông nài già kinh nghiệm dẫn đàn voi qua rừng. (Người quản tượng già kinh nghiệm dẫn đàn voi qua rừng.)
    • Anh ấy buộc nài vào chân để trèo lên cây dừa. (Anh ấy buộc dây vòng vào chân để trèo lên cây dừa.)
    • Cái nài bị lỏng, phải vặn lại cho chặt. (Vòng dây buộc ách cày bị lỏng, phải vặn lại cho chặt.)
  • Động từ:

    • Đứa trẻ nài mẹ mua cho con búp bê. (Đứa trẻ cố xin mẹ mua cho con búp bê.)
    • Công việc tuy vất vả nhưng anh ấy chẳng nài. (Công việc tuy vất vả nhưng anh ấy chẳng ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nài nỉ": Khẩn khoản, van xin một cách thiết tha dai dẳng.
    • nài nỉ bố cho đi xem xiếc. ( khẩn khoản van xin bố cho đi xem xiếc.)
  • "nài ép": Ép buộc, thúc giục một cách quá đáng.
    • Đừng nài ép phải làm điều trái ý. (Đừng ép buộc phải làm điều trái ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Nài nỉ (động từ): Từ ghép thể hiện mức độ cao hơn của "nài", chỉ sự van xin khẩn thiết.
  • Nài voi (danh từ): Từ ghép chỉ người quản tượng.
  • Nài cau (danh từ): Chỉ sợi dây vòng dùng để trèo cây cau.
Từ đồng nghĩa
  • Xin (động từ): Đề nghị, yêu cầu người khác cho mình cái đó.
  • Van (động từ): Khẩn cầu, xin xỏ một cách thiết tha (thường trong hoàn cảnh khó khăn).
  • Nề (động từ, cổ): Ngại, sợ (như trong "chẳng nề hà").
  • Quản tượng (danh từ): Người chăn voi, từ đồng nghĩa với nghĩa danh từ thứ nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nài cho bằng được: Kiên trì xin cho đến khi đạt được mục đích.
    • nài cho bằng được bố mẹ mua xe đạp mới. ( kiên trì xin cho đến khi bố mẹ mua xe đạp mới.)
  • Chẳng nài / Không nài: Không ngại, không sợ (khó khăn, vất vả).
    • lợi ích chung, khó khăn mấy chúng tôi cũng chẳng nài. ( lợi ích chung, khó khăn mấy chúng tôi cũng không ngại.)
Thành ngữ liên quan
  • Nài như nài xôi: Nài nỉ một cách dai dẳng, liên tục không thôi (so sánh với việc giã xôi cần sự kiên trì).
    • Đứa trẻ nài như nài xôi khiến mẹ phải chiều. (Đứa trẻ nài nỉ dai dẳng khiến mẹ phải chiều.)
nài

Một người nài đang dẫn con voi đi dọc theo con đường mòn.

  1. 1 dt. Người quản tượng, người chăn voi: nài voi.
  2. 2 dt. 1. Dây vòng số 8 buộc vào chân để trèo lên cây (cau) cho chắc: làm các nài để trèo cau. 2. Vòng dây buộc giữa ách cày: vặn nài bẻ ách.
  3. 3 đgt. Cố xin, yêu cầu cho bằng được: nài cho được giá nài bố mẹ cho đi chơi.