nài

verb
  1. to mind
    • không nài khó nhọc
      not to mind hard work
verb
  1. to insists
verb
  1. to tie
noun
  1. jockey

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nài
Một người nài đang dẫn con voi đi dọc theo con đường mòn.