náo

Học thuật
Thân thiện
náo

Chợ trung tâm rất náo nhiệt vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ồn ào, nhộn nhịp, xôn xao: Trạng thái nhiều tiếng động, sự huyên náo hoặc sự xáo động, thu hút sự chú ý.
    • Xúc động mạnh, bị kích động: Trạng thái tinh thần bị khuấy động, không yên.
  2. Động từ:

    • Làm ồn ào, gây náo động: Hành động tạo ra sự ồn ào, xáo trộnmột nơi nào đó.
    • Làm xôn xao, khuấy động (tâm trạng): Hành động gây ra sự xúc động, bàn tán trong một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Khu chợ thật náo nhiệt. (Khu chợ thật nhộn nhịp.)
    • Tin đồn khiến lòng người náo loạn. (Tin đồn khiến lòng người xôn xao, lo lắng.)
  • Động từ:

    • Con lợn sổng chuồng làm náo cả chợ lên. (Con lợn sổng chuồng làm ồn ào cả khu chợ.)
    • Bài diễn văn của ông ấy đã náo động cả hội trường. (Bài diễn văn của ông ấy đã làm khuấy động cả hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng dạ náo nức": tâm trạng hồi hộp, phấn khích mong chờ.

    • Lòng dạ tôi náo nức trước chuyến đi xa. (Lòng tôi hồi hộp, phấn khích trước chuyến đi xa.)
  • "nhiệt náo": (từ ghép) chỉ không khí sôi nổi, nhộn nhịp.

    • Bầu không khí trong sân vận động thật nhiệt náo. (Bầu không khí trong sân vận động thật sôi nổi, nhộn nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Huyên náo (tính từ): rất ồn ào, om sòm.

    • Quán cà phê lúc nào cũng huyên náo. (Quán cà phê lúc nào cũng rất ồn ào.)
  • Náo động (tính từ/động từ): ở trạng thái xáo trộn, mất trật tự; hoặc hành động gây ra sự xáo trộn đó.

    • Tình hình chính trị đang náo động. (Tình hình chính trị đang xáo trộn.)
  • Náo nhiệt (tính từ): nhộn nhịp, sôi nổi.

    • Lễ hội diễn ra trong không khí náo nhiệt. (Lễ hội diễn ra trong không khí nhộn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động, ầm ĩ.
  • Nhộn nhịp: đông vui, nhiều hoạt động sôi nổi.
  • Xôn xao: nhiều lời bàn tán, thắc mắc.
Từ trái nghĩa
  • Yên tĩnh: không tiếng động, im lặng.
  • Trầm lắng: yên lặng, phần buồn ít hoạt động.
  • Bình lặng: yên ổn, không xáo trộn.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm náo loạn cả lên": gây ra sự hỗn loạn, xáo trộn rất lớn.

    • Một vụ tai nạn nhỏ đã làm náo loạn cả giao thông lên. (Một vụ tai nạn nhỏ đã gây hỗn loạn cho cả giao thông.)
  • "Náo nức lòng người": làm cho mọi người đều phấn khởi, hào hứng.

    • Tin chiến thắng náo nức lòng người. (Tin chiến thắng làm lòng người phấn khởi.)
náo

Chợ trung tâm rất náo nhiệt vào buổi sáng.

  1. ph. ồn ào, nhộn nhịp: Làm náo cả chợ lên.