né
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ đan bằng phên có rơm lót để tằm làm kén: Một loại nong, nia hoặc giàn được làm thủ công, dùng trong nghề nuôi tằm.
Động từ:
- Nghiêng hoặc nép người về một bên để tránh: Hành động di chuyển cơ thể sang hướng khác một cách nhanh chóng để không bị va chạm hoặc đụng phải.
- Tránh, lảng tránh: Hành động cố ý không đối mặt hoặc không tiếp xúc với một người, một vật, một tình huống hoặc một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người nuôi tằm chuẩn bị những chiếc né cho tằm nhả tơ. (Người nuôi tằm chuẩn bị những chiếc né cho tằm nhả tơ.)
Động từ (nghĩa nghiêng nép):
- Thấy xe đạp lao tới, cậu bé vội né sang một bên. (Thấy xe đạp lao tới, cậu bé vội né sang một bên.)
- Cô ấy khẽ né người để nhường lối cho đoàn người đi qua. (Cô ấy khẽ né người để nhường lối cho đoàn người đi qua.)
Động từ (nghĩa tránh, lảng tránh):
- Anh ấy luôn tìm cách né tránh những câu hỏi khó. (Anh ấy luôn tìm cách né tránh những câu hỏi khó.)
- Người lính kinh nghiệm biết cách né đạn của địch. (Người lính kinh nghiệm biết cách né đạn của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"né mình": (cách nói nhấn mạnh) hành động né tránh bằng toàn bộ cơ thể.
- Thấy hòn đá bay tới, nó vội né mình. (Thấy hòn đá bay tới, nó vội né mình.)
Dùng trong thể thao (đấm bốc, võ thuật): Chỉ kỹ thuật tránh đòn.
- Võ sĩ né thành công một cú đấm thẳng của đối thủ. (Võ sĩ né thành công một cú đấm thẳng của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Né tránh (động từ): Nhấn mạnh hơn ý nghĩa cố ý lảng tránh một điều gì đó không mong muốn.
- Cậu ấy có thói quen né tránh trách nhiệm. (Cậu ấy có thói quen né tránh trách nhiệm.)
Lảng tránh (động từ): Từ gần nghĩa, thường dùng cho việc tránh mặt người khác hoặc tránh một vấn đề, cuộc trò chuyện.
- Tránh (động từ): Từ tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn "né".
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa nghiêng nép): Lách, dịch, tránh.
- Động từ (nghĩa lảng tránh): Lẩn tránh, thoái thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Né sang một bên: Di chuyển nhanh sang bên cạnh để nhường đường hoặc tránh va chạm.
- Xe cứu thương đến, mọi người đều né sang một bên. (Xe cứu thương đến, mọi người đều né sang một bên.)
Thành ngữ liên quan
- Né như né tà (thành ngữ): Tránh xa một cách nhanh chóng và quyết liệt, như sợ bị lây bệnh hoặc gặp điều xui xẻo.
- Nghe tin anh ta gặp vận đen, bạn bè né như né tà. (Nghe tin anh ta gặp vận đen, bạn bè né như né tà.)
- 1 dt. Dụng cụ đan bằng phên có rơm lót để tằm làm kén.
- 2 đgt. 1. Nghiêng hoặc nép về một bên để tránh: né cho người ta đi qua đứng né sang một bên. 2. Nh. Tránh: né đạn loạn tạm né vào gia đình thân quen.