neo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật nặng (thường bằng sắt) có móc, được thả xuống đáy nước để giữ cho tàu, thuyền hoặc vật thể nổi khác đứng yên tại một vị trí, không bị trôi dạt. Ví dụ: Chiếc neo bằng sắt rất nặng.
- Hành động, trạng thái thả neo. Ví dụ: Tàu đang trong tư thế neo.
Động từ:
- Giữ cho tàu, thuyền đứng yên trên mặt nước tại một vị trí bằng cách thả neo xuống đáy. Ví dụ: Thuyền trưởng quyết định neo tàu lại để tránh bão.
- (Nghĩa mở rộng) Giữ chặt, cố định một cái gì đó. Ví dụ: Anh ấy dùng đinh để neo tấm ván vào tường.
Tính từ:
- (Thường dùng trong cụm "neo người") Mô tả hoàn cảnh một gia đình có quá ít người trong độ tuổi lao động, dẫn đến công việc làm ăn, sinh hoạt rất vất vả, thiếu thốn sức người. Ví dụ: Gia đình anh ấy neo người, chỉ có hai vợ chồng phải gồng gánh mọi việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con tàu thả neo xuống vịnh để nghỉ đêm. (Vật nặng để giữ tàu)
- Sau ba ngày lênh đênh, cuối cùng họ cũng tìm được chỗ neo an toàn. (Vị trí/vị thế thả neo)
Động từ:
- Chiếc thuyền neo sát bờ để mọi người lên bờ dễ dàng. (Giữ thuyền bằng neo)
- Cô ấy cố neo giữ những kỷ niệm đẹp trong tim. (Nghĩa bóng: giữ chặt, lưu giữ)
Tính từ:
- Vợ chồng trẻ sống neo ở thành phố, không có người thân bên cạnh giúp đỡ. (Trong cảnh thiếu người hỗ trợ, vất vả)
- Nhà họ neo lắm, chỉ có bà cụ già và đứa cháu nhỏ. (Gia đình neo người)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neo đơn": Chỉ việc thả một chiếc neo.
- "Chỗ neo" / "Bến neo": Chỉ địa điểm, vị trí thích hợp để thả neo đậu tàu thuyền.
- "Neo lại ký ức": Cụm từ mang nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng giữ gìn, lưu giữ những kỷ niệm.
Biến thể và từ liên quan
- Neo đậu (động từ): Chỉ việc cho tàu thuyền đậu lại bằng cách thả neo.
- Thả neo (động từ): Hành động thả chiếc neo xuống nước để cố định tàu.
- Nhổ neo (động từ): Hành động kéo neo lên để tàu thuyền rời đi.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Mỏ neo (danh từ): Từ đồng nghĩa chỉ vật dụng "neo".
- Giữ (động từ): Có nghĩa chung là làm cho đứng yên, nhưng không chuyên biệt cho tàu thuyền như "neo".
- Cột (động từ, nghĩa bóng): Có nghĩa gần với "neo" khi dùng theo nghĩa bóng (giữ chặt).
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Neo người": Thành ngữ chỉ hoàn cảnh gia đình thiếu hụt nhân lực lao động, rất vất vả.
- "Neo thuyền giữa bến": Thành ngữ/câu nói ví von chỉ việc giữ một vị trí, một mối quan hệ nào đó cho an toàn, chắc chắn.
- 1 I d. Vật nặng, thả chìm dưới nước cho cắm chặt ở đáy để giữ cho tàu, thuyền hoặc vật nổi nào đó ở vị trí nhất định, khỏi bị trôi. Thả neo. Tàu nhổ neo ra khơi.
- II đg. Giữ cho ở yên tại vị trí nhất định trên mặt nước bằng . Neo thuyền ngoài bến.
- 2 t. (thường nói neo người). Ở trong cảnh gia đình có quá ít người có khả năng lao động (nên công việc làm ăn rất vất vả).