nu

  1. (đph) d. Gỗbướu của các cây gỗ quý, rất cứng, vân đẹp, dùng làm bàn ghế hoặc đồ mỹ nghệ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nu"

nu
Một chiếc bàn nhỏ được làm từ gỗ nu có vân rất đẹp.