nư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn giận, cơn thịnh nộ: Từ dùng để chỉ một cơn giận dữ, một trạng thái tức giận bộc phát, thường mang sắc thái địa phương hoặc khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mắng cho đã nư. (Mắng cho hả cơn giận.)
- Anh ấy đang lên cơn nư, đừng lại gần. (Anh ấy đang lên cơn thịnh nộ, đừng lại gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đã nư": hả giận, thỏa mãn cơn tức giận.
- Cứ để anh ta la hét một trận cho đã nư. (Cứ để anh ta la hét một trận cho hả giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Giận (động từ/danh từ): tức giận, sự tức giận. (Từ phổ thông, nghĩa rộng hơn).
- Thịnh nộ (danh từ): cơn giận dữ mãnh liệt. (Từ Hán Việt, trang trọng hơn).
- Cáu (động từ/tính từ): bực bội, khó chịu. (Mức độ nhẹ hơn 'nư').
Từ đồng nghĩa
- Cơn giận: cơn tức giận.
- Cơn thịnh nộ: cơn giận dữ dội.
- Cơn tam bành (thành ngữ): cơn giận điên cuồng.
Thành ngữ liên quan
- Nổi cơn tam bành: nổi cơn thịnh nộ, giận dữ mất kiểm soát.
- Nghe tin ấy, ông ta nổi cơn tam bành. (Nghe tin ấy, ông ta nổi cơn thịnh nộ.)
- d. Cơn giận: Mắng cho đã nư.