Học thuật
Thân thiện
nư

Cô bé hết nư và mỉm cười với mẹ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn giận, cơn thịnh nộ: Từ dùng để chỉ một cơn giận dữ, một trạng thái tức giận bộc phát, thường mang sắc thái địa phương hoặc khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mắng cho đã . (Mắng cho hả cơn giận.)
    • Anh ấy đang lên cơn , đừng lại gần. (Anh ấy đang lên cơn thịnh nộ, đừng lại gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đã ": hả giận, thỏa mãn cơn tức giận.
    • Cứ để anh ta la hét một trận cho đã . (Cứ để anh ta la hét một trận cho hả giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Giận (động từ/danh từ): tức giận, sự tức giận. (Từ phổ thông, nghĩa rộng hơn).
  • Thịnh nộ (danh từ): cơn giận dữ mãnh liệt. (Từ Hán Việt, trang trọng hơn).
  • Cáu (động từ/tính từ): bực bội, khó chịu. (Mức độ nhẹ hơn 'nư').
Từ đồng nghĩa
  • Cơn giận: cơn tức giận.
  • Cơn thịnh nộ: cơn giận dữ dội.
  • Cơn tam bành (thành ngữ): cơn giận điên cuồng.
Thành ngữ liên quan
  • Nổi cơn tam bành: nổi cơn thịnh nộ, giận dữ mất kiểm soát.
    • Nghe tin ấy, ông ta nổi cơn tam bành. (Nghe tin ấy, ông ta nổi cơn thịnh nộ.)
nư

Cô bé hết nư và mỉm cười với mẹ.

  1. d. Cơn giận: Mắng cho đã .