nẻo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lối đi, đường đi về một phía nào đó: Chỉ một con đường, một lối đi cụ thể hoặc một hướng di chuyển.
- Lúc, thuở: Một từ cổ, ít dùng trong hiện đại, chỉ một khoảng thời gian, một thời điểm trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa lối đi):
- Anh ấy đã đi khắp các nẻo đường đất nước để tìm hiểu văn hóa.
- Trước mặt có ba nẻo rẽ, chúng ta nên chọn nẻo nào?
Danh từ (nghĩa lúc, thuở - từ cổ):
- Nhớ về nẻo xưa, lòng bồi hồi xúc động. (Nhớ về thuở xưa, lòng bồi hồi xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nẻo nào": dùng để hỏi về phương hướng, lối đi.
- Chúng ta nên đi nẻo nào để đến đó nhanh nhất?
"khắp nẻo": khắp mọi ngả đường, mọi phương hướng.
- Tin tức lan truyền khắp nẻo phố phường.
Biến thể và từ gần giống
- Ngả (danh từ): lối, đường, hướng. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Anh ta đứng ở ngả ba đường.
- Hướng (danh từ): phương hướng, bên phía. Nhấn mạnh về chiều, phương hơn là con đường cụ thể.
- Chúng tôi tiến về hướng đông.
Từ đồng nghĩa
- Đường: lối đi lại.
- Lối: đường nhỏ, cách thức.
- Hướng: phương, chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nói một đằng làm một nẻo: (Thành ngữ) Lời nói và hành động trái ngược nhau, không thống nhất.
- Đừng tin anh ta, anh ta hay nói một đằng làm một nẻo.
Thành ngữ liên quan
- Khắp nẻo đường đời: Đi khắp mọi nơi, trải qua nhiều chặng đường trong cuộc sống.
- Ông cụ đã đi khắp nẻo đường đời, thấu hiểu lẽ nhân tình.
- dt. 1. Lối đi, đường đi về một phía nào đó: đi khắp nẻo đường đất nước. 2. Lúc, thuở: nẻo xưa.