oách

  1. (vulg.) chic chouette.
    • Diện oách
      avoir une mise chic
    • oách nhỉ !
      chouette alors !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oách
Anh ấy mặc bộ vest mới trông rất oách.