oahu

oahu

A family enjoys a sunny day on the beach in Oahu.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo Oahu: Một hòn đảo thuộc quần đảo Hawaii (Hoa Kỳ), nằm giữa đảo Molokai đảo Kauai. Đây hòn đảo chính của tiểu bang Hawaii, nơi tọa lạc thủ phủ Honolulu bãi biển nổi tiếng Waikiki.
dụ sử dụng
  • (Oahu hòn đảo đông dân nhất ở Hawaii.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Oahu để tham quan những bãi biển đẹp các di tích lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The island of Oahu": cách diễn đạt chính thức, nhấn mạnh vị thế địa .

    • The island of Oahu is known as "The Gathering Place". (Đảo Oahu được gọi là "Nơi tụ hội".)
  • "Oahu's North Shore": khu vực bờ biển phía bắc đảo Oahu, nổi tiếng với sóng lớn dành cho lướt ván.

    • Surfers from around the world come to Oahu's North Shore during winter. (Những người lướt ván từ khắp nơi trên thế giới đến Bờ Bắc của Oahu vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Oahuan (danh từ/ tính từ): người hoặc thuộc về đảo Oahu.
    • She is a proud Oahuan. ( ấy một người Oahu đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • The Gathering Place: biệt danh của đảo Oahu.
  • Honolulu Island: cách gọi không chính thức, Honolulu thành phố lớn nhất trên đảo.
Các cụm từ liên quan
  • Oahu travel guide: hướng dẫn du lịch đảo Oahu.

    • I bought an Oahu travel guide before my trip. (Tôi đã mua một cuốn hướng dẫn du lịch Oahu trước chuyến đi.)
  • Oahu itinerary: lịch trình tham quan đảo Oahu.

    • We planned a 5-day Oahu itinerary. (Chúng tôi đã lên kế hoạch lịch trình 5 ngày ở Oahu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go to Oahu": một cách nói ẩn dụ để chỉ việc đến Hawaii nói chung.
    • After the long winter, they decided to go to Oahu for a vacation. (Sau mùa đông dài, họ quyết định đến Oahu để nghỉ dưỡng.)

Từ chứa "oahu"