ohio

ohio

A family takes a road trip across Ohio.

Định nghĩa

Danh từ riêng: 1. Sông Ohio: Một con sôngmiền đông Hoa Kỳ, bắt nguồn từ phía tây Pennsylvania chảy về phía tây để trở thành một nhánh của sông Mississippi. 2. Tiểu bang Ohio: Một tiểu bangvùng Trung Tây của Hoa Kỳ, nằm trong khu vực Ngũ Đại Hồ (Great Lakes), nổi tiếng với nền nông nghiệp công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Sông Ohio một tuyến đường thủy chính để vận chuyển hàng hóa.)
  • (Columbus thủ phủ của tiểu bang Ohio.)
  • (Nhiều người đã di cư đến Ohio vào thế kỷ 19 để tìm cơ hội làm nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ohio" có thể được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử khi nói về các sự kiện liên quan đến tiểu bang hoặc con sông này.
    • The Treaty of Greenville was signed in Ohio in 1795. (Hiệp ước Greenville được ký kết tại Ohio vào năm 1795.)
  • Trong văn hóa đại chúng, "Ohio" đôi khi xuất hiện trong các bài hát hoặc câu chuyện như một biểu tượng của vùng Trung Tây nước Mỹ.
    • The song "Ohio" by Crosby, Stills, Nash & Young protests the Kent State shootings. (Bài hát "Ohio" của nhóm Crosby, Stills, Nash & Young phản đối vụ xả súng tại Đại học Kent State.)
Biến thể từ gần giống
  • Ohioan (danh từ): Người dân sốngtiểu bang Ohio.
    • She is a proud Ohioan from Cleveland. ( ấy một người Ohio tự hào đến từ Cleveland.)
  • Ohio River Valley (cụm danh từ): Thung lũng sông Ohio, một khu vực địa quan trọng.
    • The Ohio River Valley is known for its fertile soil. (Thung lũng sông Ohio nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Buckeye State (danh từ riêng): Biệt danh của tiểu bang Ohio, xuất phát từ cây hạt dẻ Buckeye.
    • Ohio is often called the Buckeye State. (Ohio thường được gọi là Tiểu bang Buckeye.)
  • OH (viết tắt): bưu chính của tiểu bang Ohio.
    • Please send the package to OH 43215. (Vui lòng gửi gói hàng đến OH 43215.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Ohio" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Not just Ohio": Một cách nói nhấn mạnh rằng điều đó không chỉ giới hạnmột khu vực cụ thể.
    • The issue is not just Ohio, it affects the whole country. (Vấn đề không chỉ ở Ohio, ảnh hưởng đến cả nước.)