oast house

oast house

An oast house with a tall conical roof stands in a sunny hop field.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà sấy hoa bia (oast house): Một tòa nhà dùng để chứa sấy (oast) — một loại nung chuyên dụng để sấy khô hoa bia (hops), một thành phần quan trọng trong sản xuất bia. Tòa nhà này thường mái hình nón hoặc hình chóp, tạo nên kiến trúc đặc trưng dễ nhận biếtcác vùng trồng hoa bia, đặc biệt Anh.

dụ sử dụng
  • (Nhà sấy hoa bia đã được cải tạo thành một ngôi nhà nghỉ dưỡng.)
  • (Nông dân đã sử dụng nhà sấy hoa bia để sấy khô hoa bia trước khi nấu bia.)
  • (Mái hình nón của nhà sấy hoa bia một cảnh tượng quen thuộcvùng nông thôn Kent.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oast house conversion": sự cải tạo nhà sấy hoa bia (thường thành nhà ở hoặc không gian thương mại).
    • Many oast house conversions now feature modern interiors while preserving the original roof structure. (Nhiều công trình cải tạo nhà sấy hoa bia hiện nay nội thất hiện đại nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc mái nguyên bản.)
  • "oast house architecture": kiến trúc nhà sấy hoa bia.
    • Oast house architecture is characterized by its distinctive kiln and ventilation system. (Kiến trúc nhà sấy hoa bia được đặc trưng bởi sấy hệ thống thông gió độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Oast (danh từ): sấy hoa bia (phần nung bên trong nhà sấy).
    • The oast is the central feature of the oast house. ( sấy đặc điểm trung tâm của nhà sấy hoa bia.)
  • Oast-house (danh từ): cách viết khác của "oast house" (thường dùng dấu gạch nối).
  • Hop kiln (danh từ): sấy hoa bia (từ đồng nghĩa với "oast").
    • The hop kiln is essential for preserving the hops. ( sấy hoa bia rất cần thiết để bảo quản hoa bia.)
Từ đồng nghĩa
  • Hop-drying barn: nhà kho sấy hoa bia (một cấu trúc tương tự, nhưng thường ít đặc trưng về kiến trúc hơn).
  • Kiln house: nhà sấy (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho các loại sấy khác).
Các cụm từ liên quan
  • "to build an oast house": xây dựng một nhà sấy hoa bia.
    • They decided to build an oast house on their farm to process hops locally. (Họ quyết định xây một nhà sấy hoa bia trên trang trại của mình để chế biến hoa bia tại địa phương.)
  • "to restore an oast house": phục hồi một nhà sấy hoa bia.
    • The historical society is raising funds to restore the old oast house. (Hội lịch sử đang gây quỹ để phục hồi nhà sấy hoa bia .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "oast house", nhưng trong văn cảnh nông nghiệp hoặc kiến trúc, cụm từ này có thể được dùng trong các so sánh như: - "as distinctive as an oast house": đặc trưng như một nhà sấy hoa bia (ám chỉ sự độc đáo, dễ nhận biết). - Her style of painting is as distinctive as an oast house in a flat landscape. (Phong cách hội họa của ấy đặc trưng như một nhà sấy hoa bia trên một vùng đất bằng phẳng.)