offering

/'ɔfəriɳ/
danh từ
  1. sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
  2. đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
  3. sự đề nghị
    • a peace offering
      lời đề nghị hoà bình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "offering"

offering
A child places a coin in the church offering plate.