offering

/'ɔfəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
offering

A child places a coin in the church offering plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến: Chỉ việc đưa ra một thứ đó một cách tự nguyện, thường với sự tôn kính, lòng thành hoặc để giúp đỡ.
    • Vật được biếu, tặng, dâng, cúng; lễ vật: Chỉ bản thân món đồ, khoản tiền hoặc lời đề nghị được đưa ra trong hành động "offering".
    • Lời đề nghị, sự đề nghị: Chỉ việc đưa ra một đề xuất, ý kiến hoặc lời mời để người khác xem xét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The temple relies on the offerings of its followers. (Ngôi đền dựa vào những đồ cúng của các tín đồ.)
    • She made a generous offering to the charity. ( ấy đã một sự đóng góp hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
    • The company's latest product offering is very innovative. (Lời đề nghị sản phẩm mới nhất của công ty rất sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peace offering": Vật (hoặc lời nói, hành động) được đưa ra để xoa dịu ai đó sau một cuộc tranh cãi, như một cử chỉ hòa giải.
    • He brought her flowers as a peace offering after their argument. (Anh ấy mang hoa cho ấy như một lễ vật hòa giải sau cuộc cãi vã của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Offer (động từ): Đề nghị, đưa ra, biếu tặng.
    • He offered to help me with my luggage. (Anh ấy đề nghị giúp tôi với hành lý.)
  • Oblation (danh từ): Lễ vật dâng cúng (từ trang trọng, thường dùng trong tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Donation: Sự quyên góp, tặng (thường tiền hoặc đồ cho mục đích từ thiện).
  • Contribution: Sự đóng góp.
  • Proposal: Lời đề xuất, đề nghị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "offering" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "offer") - Offer up: Dâng lên, hiến tế (một cách trang trọng). - They offered up prayers for the sick. (Họ dâng lời cầu nguyện cho người bệnh.)

Thành ngữ liên quan
  • Burnt offering: Lễ vật thiêu (trong các nghi lễ tôn giáo cổ, vật tế được đốt hoàn toàn).
    • In ancient times, a burnt offering was made to appease the gods. (Thời xưa, lễ vật thiêu được thực hiện để làm nguôi lòng các vị thần.)
offering

A child places a coin in the church offering plate.

danh từ
  1. sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
  2. đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
  3. sự đề nghị
    • a peace offering
      lời đề nghị hoà bình

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "offering"