obligation

/,ɔbli'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
obligation

L'élève a l'obligation de porter un uniforme à l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghĩa vụ: Điều một người phải làm do luật pháp, quy tắc đạo đức, hoặc một cam kết nào đó quy định.
    • Sự bắt buộc: Tình trạng phải tuân theo một yêu cầu hoặc quy định, không sự lựa chọn.
    • (Kinh tế) Trái phiếu: Một loại chứng khoán nợ, xác nhận nghĩa vụ trả nợ của người phát hành.
    • (Từ ) Ân nghĩa: Lòng biết ơn sâu sắc đối với ai đó một ân huệ đã nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vụ:

    • L'obligation de citoyen est de respecter la loi. (Nghĩa vụ của công dân là tôn trọng pháp luật.)
    • Il a une obligation morale de dire la vérité. (Anh ấy có nghĩa vụ đạo đức phải nói sự thật.)
  • Sự bắt buộc:

    • Je suis dans l'obligation de refuser votre offre. (Tôi buộc phải từ chối đề nghị của ông.)
    • Le port du casque est une obligation sur ce chantier. (Việc đội bảo hiểmbắt buộc tại công trường này.)
  • (Kinh tế) Trái phiếu:

    • L'État a émis de nouvelles obligations pour financer le projet. (Nhà nước đã phát hành trái phiếu mới để tài trợ cho dự án.)
  • (Từ ) Ân nghĩa:

    • Je vous ai de grandes obligations pour votre aide. (Tôi mang ơn ông rất nhiều sự giúp đỡ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans l'obligation de faire quelque chose": Ở trong tình thế bắt buộc phải làm gì đó.

    • En raison de la loi, nous sommes dans l'obligation de fermer plus tôt. (Do luật định, chúng tôi buộc phải đóng cửa sớm hơn.)
  • "D'obligation": (Tính từ) mang tính bắt buộc.

    • Le vote n'est pas d'obligation dans cette assemblée. (Việc bỏ phiếu không mang tính bắt buộc trong cuộc họp này.)
  • "Obligation scolaire": Giáo dục bắt buộc (chỉ giai đoạn giáo dục trẻ em phải theo học theo luật).

Biến thể từ gần giống
  • Obliger (động từ): Bắt buộc, buộc phải.

    • La situation nous oblige à agir vite. (Tình hình buộc chúng tôi phải hành động nhanh chóng.)
  • Obligatoire (tính từ): Bắt buộc, tính chất nghĩa vụ.

    • Le permis de conduire est obligatoire pour conduire. (Bằng lái xebắt buộc để lái xe.)
  • Obligataire (tính từ/danh từ): (Thuộc về) trái phiếu; người nắm giữ trái phiếu.

Từ đồng nghĩa
  • Devoir: Bổn phận, nhiệm vụ (nhấn mạnh đến nghĩa vụ đạo đức hoặc cá nhân).
  • Contrainte: Sự ép buộc, sự cưỡng chế (nhấn mạnh đến áp lực từ bên ngoài).
  • Engagement: Cam kết, sự ràng buộc (thường do tự nguyện hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Se sentir une obligation envers quelqu'un": Cảm thấy có nghĩa vụ đối với ai đó.

    • Je me sens une obligation envers mes parents. (Tôi cảm thấy có nghĩa vụ đối với cha mẹ tôi.)
  • "Contracter une obligation": (Trong luật/kinh tế) Cam kết một nghĩa vụ; mua trái phiếu.

Thành ngữ liên quan
  • "Les obligations de la charge": Những nghĩa vụ gắn liền với một chức vụ, trách nhiệm.

    • Il assume pleinement les obligations de la charge. (Ông ấy đảm đương đầy đủ những nghĩa vụ của chức vụ.)
  • "Être lié par l'obligation": Bị ràng buộc bởi nghĩa vụ.

    • Les deux parties sont liées par l'obligation du contrat. (Hai bên bị ràng buộc bởi nghĩa vụ của hợp đồng.)
obligation

L'élève a l'obligation de porter un uniforme à l'école.

danh từ giống cái
  1. nghĩa vụ
    • Obligation de citoyen
      nghĩa vụ công dân
  2. sự bắt buộc
    • Être dans l'obligation de faire quelque chose
      bắt buộc phải làm gì
    • D'obligation
      bắt buộc
    • Obligation scolaire
      giáo dục bắt buộc
  3. (kinh tế) trái phiếu
  4. (từ ; nghĩa ) ân nghĩa
    • Avoir de grandes obligations à quelqu'un
      ân nghĩa nặng đối với ai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "obligation"