obligation
- Danh từ giống cái:
- Nghĩa vụ: Điều mà một người phải làm do luật pháp, quy tắc đạo đức, hoặc một cam kết nào đó quy định.
- Sự bắt buộc: Tình trạng phải tuân theo một yêu cầu hoặc quy định, không có sự lựa chọn.
- (Kinh tế) Trái phiếu: Một loại chứng khoán nợ, xác nhận nghĩa vụ trả nợ của người phát hành.
- (Từ cũ) Ân nghĩa: Lòng biết ơn sâu sắc đối với ai đó vì một ân huệ đã nhận.
Nghĩa vụ:
- L'obligation de citoyen est de respecter la loi. (Nghĩa vụ của công dân là tôn trọng pháp luật.)
- Il a une obligation morale de dire la vérité. (Anh ấy có nghĩa vụ đạo đức phải nói sự thật.)
Sự bắt buộc:
- Je suis dans l'obligation de refuser votre offre. (Tôi buộc phải từ chối đề nghị của ông.)
- Le port du casque est une obligation sur ce chantier. (Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc tại công trường này.)
(Kinh tế) Trái phiếu:
- L'État a émis de nouvelles obligations pour financer le projet. (Nhà nước đã phát hành trái phiếu mới để tài trợ cho dự án.)
(Từ cũ) Ân nghĩa:
- Je vous ai de grandes obligations pour votre aide. (Tôi mang ơn ông rất nhiều vì sự giúp đỡ của ông.)
"Être dans l'obligation de faire quelque chose": Ở trong tình thế bắt buộc phải làm gì đó.
- En raison de la loi, nous sommes dans l'obligation de fermer plus tôt. (Do luật định, chúng tôi buộc phải đóng cửa sớm hơn.)
"D'obligation": (Tính từ) mang tính bắt buộc.
- Le vote n'est pas d'obligation dans cette assemblée. (Việc bỏ phiếu không mang tính bắt buộc trong cuộc họp này.)
"Obligation scolaire": Giáo dục bắt buộc (chỉ giai đoạn giáo dục mà trẻ em phải theo học theo luật).
Obliger (động từ): Bắt buộc, buộc phải.
- La situation nous oblige à agir vite. (Tình hình buộc chúng tôi phải hành động nhanh chóng.)
Obligatoire (tính từ): Bắt buộc, có tính chất nghĩa vụ.
- Le permis de conduire est obligatoire pour conduire. (Bằng lái xe là bắt buộc để lái xe.)
Obligataire (tính từ/danh từ): (Thuộc về) trái phiếu; người nắm giữ trái phiếu.
- Devoir: Bổn phận, nhiệm vụ (nhấn mạnh đến nghĩa vụ đạo đức hoặc cá nhân).
- Contrainte: Sự ép buộc, sự cưỡng chế (nhấn mạnh đến áp lực từ bên ngoài).
- Engagement: Cam kết, sự ràng buộc (thường do tự nguyện hơn).
"Se sentir une obligation envers quelqu'un": Cảm thấy có nghĩa vụ đối với ai đó.
- Je me sens une obligation envers mes parents. (Tôi cảm thấy có nghĩa vụ đối với cha mẹ tôi.)
"Contracter une obligation": (Trong luật/kinh tế) Cam kết một nghĩa vụ; mua trái phiếu.
"Les obligations de la charge": Những nghĩa vụ gắn liền với một chức vụ, trách nhiệm.
- Il assume pleinement les obligations de la charge. (Ông ấy đảm đương đầy đủ những nghĩa vụ của chức vụ.)
"Être lié par l'obligation": Bị ràng buộc bởi nghĩa vụ.
- Les deux parties sont liées par l'obligation du contrat. (Hai bên bị ràng buộc bởi nghĩa vụ của hợp đồng.)
- nghĩa vụ
- Obligation de citoyennghĩa vụ công dân
- sự bắt buộc
- Être dans l'obligation de faire quelque chosebắt buộc phải làm gì
- D'obligationbắt buộc
- Obligation scolairegiáo dục bắt buộc
- (kinh tế) trái phiếu
- (từ cũ; nghĩa cũ) ân nghĩa
- Avoir de grandes obligations à quelqu'uncó ân nghĩa nặng đối với ai