obsédé

tính từ
  1. bị ám ảnh
danh từ giống đực
  1. người bị ám ảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "obsédé"

obsédé
Un homme obsédé par les détails examine minutieusement un plan.