observation
/,ɔbzə:'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tuân thủ, sự chấp hành: Hành động tuân theo một quy tắc, luật lệ hoặc chỉ dẫn.
- Sự quan sát, sự theo dõi: Hành động nhìn ngắm, xem xét một cách cẩn thận và có chủ ý để thu thập thông tin.
- Sự dò xét, sự thám thính: Hành động theo dõi, thăm dò một cách kín đáo, thường vì mục đích quân sự hoặc tình báo.
- Lời nhận xét, lời bình luận: Điều được nói ra hoặc viết ra sau khi đã quan sát, suy nghĩ về một sự việc.
- Lời khiển trách, lời quở trách: Lời phê bình, trách mắng.
Ví dụ sử dụng
- Sự tuân thủ:
- L'observation de la loi est obligatoire. (Việc tuân thủ pháp luật là bắt buộc.)
- Sự quan sát:
- L'observation d'un phénomène naturel nécessite de la patience. (Việc quan sát một hiện tượng tự nhiên đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- Il a un bon esprit d'observation. (Anh ấy có óc quan sát tốt.)
- Sự dò xét:
- L'avion d'observation a survolé la zone. (Máy bay thám thính đã bay qua khu vực.)
- Lời nhận xét:
- Ses observations sur le projet étaient très pertinentes. (Những lời nhận xét của anh ấy về dự án rất sâu sắc.)
- Lời khiển trách:
- Il a essuyé de vertes observations de la part de son supérieur. (Anh ta đã phải nhận những lời khiển trách thậm tệ từ cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en observation: Đang được theo dõi, giám sát (thường dùng trong y tế).
- Le patient est en observation à l'hôpital. (Bệnh nhân đang được theo dõi tại bệnh viện.)
- Tour d'observation: Tháp quan sát.
- Nous sommes montés au tour d'observation pour admirer la vue. (Chúng tôi đã lên tháp quan sát để ngắm cảnh.)
- Round d'observation: (Thể thao) Hiệp đấu dò xét, thăm dò đối phương.
- Les deux boxeurs étaient prudents pendant le round d'observation. (Hai võ sĩ quyền Anh đều thận trọng trong hiệp đấu dò xét.)
Biến thể và từ liên quan
- Observer (động từ): Quan sát, tuân theo.
- Observer les étoiles. (Quan sát các vì sao.)
- Observable (tính từ): Có thể quan sát được.
- Un phénomène observable à l'œil nu. (Một hiện tượng có thể quan sát được bằng mắt thường.)
- Observateur (danh từ): Người quan sát; (tính từ) Tinh ý, có óc quan sát.
- Observatoire (danh từ giống đực): Đài quan sát.
Từ đồng nghĩa
- Surveillance: Sự giám sát, theo dõi.
- Examen: Sự xem xét, nghiên cứu.
- Remarque: Lời nhận xét, lời bình.
- Réprimande: Lời khiển trách, quở trách.
Thành ngữ liên quan
- Pas d'observation!: (thân mật) Đừng có cãi nữa!/ Im đi!
- Ta décision est prise, pas d'observation! (Quyết định của tao rồi, đừng có cãi nữa!)
danh từ giống cái
- sự tuân thủ
- Observation de la loisự tuân thủ pháp luật
- sự quan sát, sự theo dõi
- Observation d'un phénomènesự quan sát một hiện tượng
- Esprit d'observationóc quan sát
- Mettre un malade en observationtheo dõi một người bệnh
- sự dò xét, sự thám thính
- Avion d'observationmáy bay thám thính
- (thể dục thể thao) sự dò sức (của đối phương)
- Le premier round a été un round d'observationhiệp đầu là hiệp dò sức
- lời nhận xét
- De judicieuses observationsnhững lời nhận xét đúng đắn
- lời khiển trách
- De vertes observationsnhững lời khiển trách thậm tệ
- pas d'obsevation!(than) đừng cãi nữa!