observation

/,ɔbzə:'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
observation

A scientist makes a careful observation of a plant through a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quan sát, sự theo dõi: Hành động nhìn kỹ, theo dõi một người, một vật hoặc một hiện tượng một cách chủ ý để thu thập thông tin.
    • Lời nhận xét, nhận định: Một nhận xét hoặc bình luận dựa trên những đã thấy hoặc nhận thấy.
    • Khả năng quan sát: Năng lực nhận thấy ghi nhớ các chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist's careful observation led to a new discovery. (Sự quan sát cẩn thận của nhà khoa học đã dẫn đến một khám phá mới.)
    • She made an interesting observation about the character's motivation. ( ấy đưa ra một nhận xét thú vị về động cơ của nhân vật.)
    • His powers of observation are remarkable. (Khả năng quan sát của anh ấy thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under observation": đang bị theo dõi (thường trong y tế hoặc điều tra).

    • The patient was kept under observation for 24 hours. (Bệnh nhân được theo dõi trong 24 giờ.)
  • "powers of observation": năng lực quan sát.

    • A good detective needs sharp powers of observation. (Một thám tử giỏi cần năng lực quan sát sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Observational (adj): (thuộc về) quan sát.

    • Observational data is crucial for this study. (Dữ liệu quan sát rất quan trọng cho nghiên cứu này.)
  • Observatory (n): đài quan sát.

    • We visited the astronomical observatory to see the stars. (Chúng tôi đã thăm đài quan sát thiên văn để ngắm các vì sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Examination: sự xem xét, kiểm tra.
  • Remark: lời nhận xét, bình luận.
  • Surveillance: sự giám sát, theo dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "observation")

Thành ngữ liên quan
  • A keen observation: một nhận xét sắc sảo.
    • The critic's keen observation about the film's plot was insightful. (Nhận xét sắc sảo của nhà phê bình về cốt truyện bộ phim rất sâu sắc.)
observation

A scientist makes a careful observation of a plant through a magnifying glass.

danh từ
  1. sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi
    • observation post
      trạm quan sát
    • to keep someone under observation
      theo dõi ai
  2. khả năng quan sát, năng lực quan sát
    • a man of no observation
      người không năng lực quan sát
  3. lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy
  4. lời bình phẩm
  5. (quân sự) sự quan sát, sự theo dõi
  6. sự xác định toạ độ theo độ cao của mặt trời

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "observation"