Videoobstacle

/'ɔbstəkl/

Từ obstacle không chỉ đơn thuần một vật chướng ngại hữu hình trên đường đi còn mang những tầng nghĩa trừu tượng sâu sắc trong giao tiếp. Bạn biết sự khác biệt giữa việc đối mặt với một vật cản vật những trở ngại vô hình trong công việc hay cuộc sống được diễn đạt như thế nào không? Bài học này sẽ giúp bạn làm chủ các cấu trúc quan trọng như cách dùng giới từ đi kèm chính xác những cụm động từ tự nhiên để mô tả việc thiết lập hoặc dẹp bỏ một rào cản. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị giúp cách diễn đạt của bạn trở nên bản xứ hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách linh hoạt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "obstacle"

Từ có nhắc đến "obstacle"

obstacle
A runner jumps over an obstacle on the track.