Maigre
/'meigə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gầy: Dùng để mô tả người, động vật hoặc vật có rất ít mỡ, thịt; gầy gò, ốm yếu.
- Không mỡ; kiêng thịt: Dùng để chỉ thức ăn không có mỡ, không có thịt, phù hợp với chế độ ăn kiêng hoặc ngày ăn chay theo tôn giáo.
- Đạm bạc, ít ỏi, nghèo nàn; cằn cỗi: Dùng để mô tả thứ gì đó khan hiếm, không phong phú, không màu mỡ.
- Mảnh; nông: Dùng để mô tả thứ gì đó nhỏ, hẹp, yếu hoặc không sâu.
Danh từ giống đực:
- Người gầy: Chỉ một người có thân hình gầy.
- Thịt không mỡ; thịt ít mỡ: Loại thịt nạc, không có hoặc có rất ít mỡ.
- Chỗ nông; kỳ nước cạn: Phần sông, hồ có mực nước thấp, nông.
- Cá đù: Một loài cá biển (tên khoa học Argyrosomus regius).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est devenu très maigre après sa maladie. (Anh ấy trở nên rất gầy sau trận ốm.)
- Le vendredi est souvent un jour maigre pour les catholiques. (Thứ Sáu thường là một ngày kiêng thịt đối với người Công giáo.)
- La récolte a été maigre cette année. (Vụ thu hoạch năm nay nghèo nàn.)
- Un maigre ruisseau coule au fond du vallon. (Một dòng suối mảnh chảy dưới đáy thung lũng.)
Danh từ giống đực:
- Ce maigre ne mange presque rien. (Người gầy này hầu như không ăn gì.)
- Je préfère le maigre au gras pour ma santé. (Tôi thích thịt nạc hơn thịt mỡ vì sức khỏe của mình.)
- Attention, il y a un maigre à cet endroit de la rivière. (Cẩn thận, có một chỗ nông ở chỗ này của con sông.)
- Le maigre est un poisson apprécié en cuisine. (Cá đù là một loại cá được ưa chuộng trong ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire maigre": Ăn chay, kiêng thịt (theo quy định tôn giáo hoặc chế độ ăn uống).
- Pendant le Carême, les croyants font maigre le vendredi. (Trong Mùa Chay, các tín hữu ăn chay kiêng thịt vào thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Maigreur (danh từ giống cái): Sự gầy gò, tình trạng gầy.
- La maigreur excessive peut être un signe de maladie. (Sự gầy gò quá mức có thể là dấu hiệu của bệnh tật.)
- Maigrichon/ne (tính từ): Hơi gầy, gầy gò.
- Un enfant maigrichon. (Một đứa trẻ hơi gầy.)
- Maigrement (trạng từ): Một cách nghèo nàn, đạm bạc, ít ỏi.
- Il a été maigrement payé pour ce gros travail. (Anh ta được trả công ít ỏi cho công việc lớn này.)
Từ đồng nghĩa
- Mince: Mảnh khảnh, gầy (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Sec: Khô, gầy (như cây khô).
- Chétif: Còi cọc, yếu ớt.
- Pauvre: Nghèo, nghèo nàn (về số lượng, chất lượng).
- Insuffisant: Không đủ, thiếu.
Từ trái nghĩa
- Gras/Grasse: Béo, có mỡ.
- Gros/Grosse: To, béo.
- Abondant: Dồi dào, phong phú.
- Fertile: Màu mỡ.
- Profond: Sâu.
Thành ngữ liên quan
- Faire la grasse matinée: Ngủ nướng (nghĩa đen: "làm buổi sáng béo").
- Contrairement à "faire maigre", il aime faire la grasse matinée le dimanche. (Trái ngược với "ăn chay", anh ấy thích ngủ nướng vào Chủ nhật.)
- Maigre comme un clou: Gầy như que củi, gầy đét.
- Depuis son régime, elle est maigre comme un clou. (Từ khi ăn kiêng, cô ấy gầy như que củi.)
tính từ
- gầy
- Un cheval maigrecon ngựa gầy
- Charbon maigrethan gầy
- không mỡ; kiêng thịt
- Aliment maigrethức ăn không mỡ
- Jour maigrengày kiêng thịt
- đạm bạc, ít ỏi, nghèo nàn; cằn cỗi
- Repas maigrebữa ăn đạm bạc
- Maigre salairetiền công ít ỏi
- Terre maigređất cằn cỗi
- Végétation maigrecây cối cằn cỗi
- mảnh; nông
- Maigre filet d'eautia nước mảnh
- Maigre eaunước nông
danh từ
- người gầy
danh từ giống đực
- thịt không mỡ; thịt ít mỡ
- (ngành in) chữ mảnh
- chỗ nông; kỳ nước cạn (của con sông...)
- (ngành mỏ) than gầy
- (động vật học) cá đù
- faire maigrekiêng thịt