opposé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đối nhau, đối diện: Chỉ vị trí hoặc hướng tương phản, đối xứng hoặc đối diện nhau.
- Đối lập, trái ngược: Chỉ tính chất, ý kiến, lợi ích hoàn toàn tương phản, mâu thuẫn nhau.
- Chống lại, chống đối: Chỉ thái độ hoặc hành động phản đối, không đồng tình.
Danh từ giống đực:
- Cái trái ngược, cái đối lập: Chỉ một sự vật, tính chất hoặc khái niệm hoàn toàn tương phản với một cái khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les deux équipes ont des stratégies opposées. (Hai đội có những chiến lược đối lập.)
- Ils habitent sur des rives opposées du fleuve. (Họ sống ở hai bờ đối diện của con sông.)
- Il est opposé à ce projet. (Anh ấy chống lại dự án này.)
Danh từ:
- Le blanc est l'opposé du noir. (Màu trắng là cái đối lập của màu đen.)
- Son caractère est l'opposé du mien. (Tính cách của anh ấy trái ngược với tính cách của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
À l'opposé: Ở phía ngược lại, trái lại.
- Il habite à l'opposé de la ville. (Anh ấy sống ở phía ngược lại của thành phố.)
À l'opposé de: Trái với, ngược với.
- À l'opposé de son frère, il est très calme. (Trái với anh trai mình, anh ấy rất trầm tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Opposer (động từ): Chống lại, đối chiếu.
- Il faut opposer des arguments solides. (Cần phải đưa ra những lập luận vững chắc để chống lại.)
Opposition (danh từ giống cái): Sự đối lập, sự phản đối.
- Il a exprimé son opposition au nouveau règlement. (Anh ấy đã bày tỏ sự phản đối của mình đối với quy định mới.)
Từ đồng nghĩa
- Contraire (tính từ/danh từ): Trái ngược, đối nghịch.
- Contradictoire (tính từ): Mâu thuẫn, trái ngược.
- Adverse (tính từ): Đối địch, bất lợi (thường dùng cho hoàn cảnh, ý kiến).
Các cụm từ liên quan
Être opposé à: Chống lại, phản đối điều gì đó.
- Je suis opposé à toute forme de violence. (Tôi phản đối mọi hình thức bạo lực.)
Points de vue opposés: Những quan điểm đối lập.
- La réunion a réuni des points de vue opposés. (Cuộc họp đã tập hợp những quan điểm đối lập.)
Thành ngữ liên quan
Les extrêmes opposés: Hai thái cực đối lập.
- Leurs opinions politiques sont aux extrêmes opposés. (Quan điểm chính trị của họ ở hai thái cực đối lập.)
Faire face à des forces opposées: Đối mặt với những lực lượng đối nghịch.
- Le gouvernement doit faire face à des forces opposées. (Chính phủ phải đối mặt với những lực lượng đối nghịch.)
tính từ
- đối nhau; đối
- Les deux rives opposéeshai bờ đối nhau
- Feuilles opposées(thực vật học) lá mọc đối
- Angles opposés par le sommet(toán học) góc đối đỉnh
- đối lập
- Intérêts opposésquyền lợi đối lập
- chống lại, chống đối
- Faction opposéephe chống đối
danh từ giống đực
- cái trái ngược, cái đối lập
- L'opposé du nord est le sudphía đối lập với bắc là nam
- Il est tout l'opposé de son frèrenó hoàn toàn trái ngược với anh nó
- à l'opposéở phía ngược lại
- La gare à l'opposénhà ga ở phía ngược lại
- à l'opposé detrái với, ngược với