occlure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bít (lại), làm tắc: Trong y học, "occlure" chỉ hành động làm bít tắc hoàn toàn một lỗ, một ống, một mạch máu hoặc một khoang trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le caillot sanguin peut occlure une artère. (Cục máu đông có thể bít tắc một động mạch.)
- Le chirurgien a dû occlure le vaisseau pour arrêter l'hémorragie. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải bít mạch máu lại để cầm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être occlus" (dạng bị động): bị bít tắc.
- L'artère coronaire était complètement occluse. (Động mạch vành đã bị bít tắc hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Occlusion (danh từ giống cái): sự bít tắc, tình trạng tắc nghẽn.
- L'occlusion intestinale est une urgence médicale. (Tắc ruột là một cấp cứu y tế.)
- Occlusif, occlusive (tính từ): có tính chất bít tắc.
- Un pansement occlusif. (Một miếng băng bít kín.)
Từ đồng nghĩa
- Boucher: bịt, nút (nghĩa chung, ít dùng trong y học chuyên môn).
- Obstruer: làm tắc nghẽn, cản trở.
- Bloquer: chặn lại, làm tắc.
Từ trái nghĩa
- Déboucher: thông, khai thông.
- Désocclure: làm thông (từ chuyên môn hiếm gặp, thường dùng "lever l'occlusion").
ngoại động từ
- (y học) bít (lại)