occlure

Học thuật
Thân thiện
occlure

Le dentiste doit occlure une carie avec un plombage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bít (lại), làm tắc: Trong y học, "occlure" chỉ hành động làm bít tắc hoàn toàn một lỗ, một ống, một mạch máu hoặc một khoang trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le caillot sanguin peut occlure une artère. (Cục máu đông có thể bít tắc một động mạch.)
    • Le chirurgien a occlure le vaisseau pour arrêter l'hémorragie. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải bít mạch máu lại để cầm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être occlus" (dạng bị động): bị bít tắc.
    • L'artère coronaire était complètement occluse. (Động mạch vành đã bị bít tắc hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Occlusion (danh từ giống cái): sự bít tắc, tình trạng tắc nghẽn.
    • L'occlusion intestinale est une urgence médicale. (Tắc ruộtmột cấp cứu y tế.)
  • Occlusif, occlusive (tính từ): tính chất bít tắc.
    • Un pansement occlusif. (Một miếng băng bít kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Boucher: bịt, nút (nghĩa chung, ít dùng trong y học chuyên môn).
  • Obstruer: làm tắc nghẽn, cản trở.
  • Bloquer: chặn lại, làm tắc.
Từ trái nghĩa
  • Déboucher: thông, khai thông.
  • Désocclure: làm thông (từ chuyên môn hiếm gặp, thường dùng "lever l'occlusion").
occlure

Le dentiste doit occlure une carie avec un plombage.

ngoại động từ
  1. (y học) bít (lại)