éclore

Học thuật
Thân thiện
éclore

Un poussin jaune vient d'éclore de son œuf.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nở ra (từ trứng, kén): Chỉ hành động một sinh vật non (như gà con, bướm) chui ra khỏi trứng hoặc kén sau khi phát triển đầy đủ.
    • Nở hoa: Chỉ hành động một bông hoa bắt đầunở, mở ra những cánh hoa của .
    • (Nghĩa bóng) Hé lộ, biểu lộ, xuất hiện: Dùng để diễn tả một ý tưởng, cảm xúc, tình huống hoặc sự việc bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Nở ra từ trứng/kén:

    • Les œufs de tortue vont éclore dans le sable chaud. (Trứng rùa sẽ nở trong cát nóng.)
    • Regarde ! Le papillon vient d'éclore de son cocon. (Nhìn kìa! Con bướm vừa mới nở ra từ cái kén của .)
  • Nở hoa:

    • Au printemps, les bourgeons éclosent partout dans le jardin. (Vào mùa xuân, những nụ hoa nở khắp nơi trong vườn.)
    • Cette fleur n'éclot que la nuit. (Bông hoa này chỉ nở vào ban đêm.)
  • (Nghĩa bóng) Hé lộ, xuất hiện:

    • Un sourire éclôt sur son visage. (Một nụ cườilộ trên khuôn mặt ấy.)
    • Un projet ambitieux est en train d'éclore dans son esprit. (Một dự án đầy tham vọng đang hình thành trong tâm trí anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire éclore": Làm cho nở ra, ấp nở (thường dùng cho trứng).

    • L'incubateur permet de faire éclore les poussins. (Máy ấp trứng cho phép làm cho gà con nở ra.)
  • "Voir éclore": Chứng kiến sự nở ra/hình thành.

    • J'ai vu éclore son talent pour la peinture. (Tôi đã chứng kiến tài năng hội họa của ấy nở rộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclosion (danh từ giống cái): Sự nở (trứng, hoa), sự bùng phát, sự xuất hiện.
    • L'éclosion des œufs a lieu après 21 jours. (Sự nở của trứng diễn ra sau 21 ngày.)
    • L'éclosion de la révolte était inévitable. (Sự bùng phát của cuộc nổi dậykhông thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sortir de l'œuf: Chui ra khỏi trứng.
  • S'ouvrir: Mở ra (dùng cho hoa).
  • Apparaître: Xuất hiện.
  • Naître: Được sinh ra, ra đời (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "éclore" đâynội động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Comme un papillon qui éclot de sa chrysalide": Như một con bướm nở ra từ cái kén (ví von về sự thay đổi, chuyển hóa đẹp đẽ).
    • Après des années d'études, elle est enfin devenue avocate, comme un papillon qui éclot de sa chrysalide. (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng ấy đã trở thành luật sư, như một con bướm nở ra từ cái kén.)
éclore

Un poussin jaune vient d'éclore de son œuf.

nội động từ
  1. nở
    • Les poussins éclosent
      gà con nở
    • L'oeuf élôt
      trứng nở
    • Une fleur qui éclôt
      hoa nở
  2. (nghĩa bóng) hé ra, ra, biểu lộ, biểu hiện
    • Le jour vient d'éclore
      kế hoạch của sắp biểu hiện

Từ trái nghĩa

Từ chứa "éclore"