occlusion
/ɔ'klu:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bít kín, sự tắc nghẽn: Chỉ hành động hoặc tình trạng một đường ống, lỗ, hoặc mạch máu bị chặn lại hoàn toàn.
- Khớp cắn (trong nha khoa): Chỉ sự tiếp xúc và sắp xếp của các răng hàm trên và hàm dưới khi miệng đóng lại.
- Mặt giáp lạnh (trong khí tượng học): Chỉ một loại mặt trận thời tiết nơi một khối không khí lạnh bao vây và đẩy một khối không khí ấm lên cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient suffered a coronary occlusion. (Bệnh nhân bị tắc nghẽn mạch vành.)
- The dentist checked the child's occlusion. (Nha sĩ kiểm tra khớp cắn của đứa trẻ.)
- The weather forecast predicts rain due to an occlusion. (Dự báo thời tiết dự đoán mưa do một mặt giáp lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Occlusion of a blood vessel": sự tắc nghẽn của mạch máu.
- Smoking can lead to the occlusion of arteries. (Hút thuốc có thể dẫn đến tắc nghẽn động mạch.)
"Functional occlusion": khớp cắn chức năng (trong nha khoa).
- The goal of the treatment is to achieve a stable functional occlusion. (Mục tiêu của việc điều trị là đạt được khớp cắn chức năng ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Occlude (động từ): làm tắc, bít kín.
- A blood clot can occlude an artery. (Một cục máu đông có thể làm tắc động mạch.)
Occlusive (tính từ): có tính chất bít tắc.
- An occlusive dressing is used to keep moisture in. (Một băng gạc bít kín được dùng để giữ độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Blockage: sự tắc nghẽn.
- Obstruction: sự cản trở, tắc nghẽn.
- Closure: sự đóng kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "occlusion".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "occlusion".)
danh từ
- sự đút nút, sự bít; tình trạng bị đút nút, tình trạng bị bít
- (hoá học) sự hút giữ
- (y học) sự tắc (ruột...)