occurrence
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xuất hiện, sự xảy ra: "occurrence" chỉ hành động hoặc trạng thái của một sự kiện hoặc hiện tượng nào đó xảy ra.
- Sự kiện, biến cố: "occurrence" cũng được dùng để chỉ một sự việc cụ thể, thường là bất ngờ hoặc đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
Sự xuất hiện, sự xảy ra:
- The occurrence of rain in the desert is rare. (Sự xuất hiện của mưa ở sa mạc là hiếm.)
- We need to investigate the occurrence of these errors in the system. (Chúng ta cần điều tra sự xảy ra của những lỗi này trong hệ thống.)
Sự kiện, biến cố:
- The earthquake was a terrible occurrence. (Trận động đất là một biến cố khủng khiếp.)
- This is a common occurrence in everyday life. (Đây là một sự kiện phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a frequent occurrence": một sự việc xảy ra thường xuyên.
- Traffic jams are a frequent occurrence in big cities. (Tắc đường là một sự việc xảy ra thường xuyên ở các thành phố lớn.)
"an isolated occurrence": một sự việc cá biệt, không thường xuyên.
- The power outage was an isolated occurrence, not a system failure. (Việc mất điện là một sự việc cá biệt, không phải lỗi hệ thống.)
"the occurrence of something": sự xuất hiện của cái gì đó.
- Scientists study the occurrence of volcanic eruptions. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự xuất hiện của các vụ phun trào núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Occur (động từ): xảy ra, xuất hiện.
- The accident occurred at midnight. (Tai nạn xảy ra vào lúc nửa đêm.)
Occurrent (tính từ): hiện đang xảy ra, đương thời.
- Occurrent events are often unpredictable. (Các sự kiện đang xảy ra thường khó đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Event: sự kiện (thường nhấn mạnh tính quan trọng).
- The event was a major historical occurrence. (Sự kiện đó là một biến cố lịch sử quan trọng.)
- Incident: sự cố, biến cố (thường nhỏ hơn hoặc mang tính tiêu cực).
- The incident was an unexpected occurrence. (Sự cố đó là một biến cố bất ngờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Occur to: nảy ra (trong tâm trí).
- It didn't occur to me that you might be busy. (Tôi không hề nghĩ rằng bạn có thể bận.)
Thành ngữ liên quan
- "a matter of common occurrence": một điều thường thấy, phổ biến.
- Delays in public transport are a matter of common occurrence. (Sự chậm trễ trong giao thông công cộng là một điều thường thấy.)