active
/'æktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Năng động, hoạt bát: Chỉ một người có nhiều năng lượng, thích hoạt động và tham gia vào nhiều việc.
- Tích cực, chủ động: Chỉ thái độ hoặc hành động tích cực, không thụ động, sẵn sàng tham gia hoặc khởi xướng.
- Đang hoạt động, có hiệu lực: Chỉ một thứ gì đó đang trong trạng thái vận hành, có tác dụng hoặc còn giá trị.
- (Ngữ pháp) Chủ động: Chỉ thể chủ động của động từ trong ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un enfant très actif. (Đó là một đứa trẻ rất năng động.)
- Elle prend une part active à la vie associative. (Cô ấy tham gia tích cực vào đời sống hội đoàn.)
- Le volcan est toujours actif. (Ngọn núi lửa vẫn còn đang hoạt động.)
- La formule de garantie est encore active. (Phiếu bảo hành vẫn còn hiệu lực.)
- "Manger" est à la voix active. ("Manger" ở thể chủ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être actif sur le plan professionnel : Tích cực/ năng nổ trên phương diện nghề nghiệp.
- Malgré son âge, il reste très actif sur le plan professionnel. (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn rất năng nổ trong công việc.)
Avoir un rôle actif : Có vai trò chủ động, tích cực.
- Les citoyens doivent avoir un rôle actif dans la protection de l'environnement. (Người dân phải có vai trò tích cực trong việc bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Activement (trạng từ): một cách tích cực, năng nổ.
- Il participe activement au projet. (Anh ấy tham gia một cách tích cực vào dự án.)
Activiste (danh từ): nhà hoạt động (xã hội, chính trị).
- Activer (động từ): kích hoạt, thúc đẩy, làm cho hoạt động nhanh hơn.
Từ đồng nghĩa
- Dynamique: năng động, tràn đầy năng lượng.
- Énergique: mạnh mẽ, hăng hái.
- Efficace: có hiệu quả, hiệu lực (khi nói về thứ gì đó đang hoạt động).
Từ trái nghĩa
- Passif: thụ động, bị động.
- Inactif: không hoạt động, ì ạch.
- Inerte: trì trệ, bất động.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Population active : Lực lượng lao động (dân số trong độ tuổi và có khả năng lao động).
- La population active du pays est en augmentation. (Lực lượng lao động của đất nước đang tăng lên.)
Carbone actif : Than hoạt tính.
- Le filtre à eau utilise du carbone actif. (Bộ lọc nước sử dụng than hoạt tính.)