odorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngửi, hít ngửi: Hành động chủ động đưa mũi lại gần một vật để cảm nhận mùi của nó.
- Có mùi, tỏa ra mùi: Phát ra hoặc có một mùi cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chien odore le sac. (Con chó đang ngửi cái túi.)
- Cette fleur odore le miel. (Bông hoa này có mùi mật ong.)
- Sa chambre odore la cigarette. (Căn phòng của anh ấy có mùi thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Odorer le roussi": Có mùi khét, mùi cháy (nghĩa đen); cảm thấy có điều gì đó không ổn, nguy hiểm (nghĩa bóng).
- Quelque chose odore le roussi dans la cuisine ! (Có cái gì đó có mùi khét trong bếp!)
- Cette affaire odore le roussi, je me méfie. (Vụ việc này có vẻ không ổn, tôi cảm thấy nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Odorant, -e (adj): Có mùi, thơm.
- Une plante odorante. (Một loại cây có mùi thơm.)
- Odeur (n.f): Mùi.
- Une odeur agréable. (Một mùi hương dễ chịu.)
- Inodore (adj): Không mùi.
- Un gaz inodore. (Một loại khí không mùi.)
Từ đồng nghĩa
- Sentir: Ngửi, có mùi (từ đồng nghĩa phổ biến và thông dụng hơn).
- Flairer: Đánh hơi, ngửi thấy (thường dùng cho động vật hoặc với nghĩa phát hiện, dự đoán điều gì đó).
- Exhaler: Tỏa ra, bốc ra (mùi).
Từ trái nghĩa
- Être inodore: Không có mùi.
ngoại động từ
- ngửi
- có mùi
- Haleine qui odore le vinhơi thở có mùi rượu