odorer

Học thuật
Thân thiện
odorer

Il sent une fleur pour en odorer le parfum.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngửi, hít ngửi: Hành động chủ động đưa mũi lại gần một vật để cảm nhận mùi của .
    • Có mùi, tỏa ra mùi: Phát ra hoặc có một mùi cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chien odore le sac. (Con chó đang ngửi cái túi.)
    • Cette fleur odore le miel. (Bông hoa này có mùi mật ong.)
    • Sa chambre odore la cigarette. (Căn phòng của anh ấy có mùi thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Odorer le roussi": Có mùi khét, mùi cháy (nghĩa đen); cảm thấy có điều đó không ổn, nguy hiểm (nghĩa bóng).
    • Quelque chose odore le roussi dans la cuisine ! ( cái gì đómùi khét trong bếp!)
    • Cette affaire odore le roussi, je me méfie. (Vụ việc này có vẻ không ổn, tôi cảm thấy nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Odorant, -e (adj): Có mùi, thơm.
    • Une plante odorante. (Một loại câymùi thơm.)
  • Odeur (n.f): Mùi.
    • Une odeur agréable. (Một mùi hương dễ chịu.)
  • Inodore (adj): Không mùi.
    • Un gaz inodore. (Một loại khí không mùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentir: Ngửi, có mùi (từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn).
  • Flairer: Đánh hơi, ngửi thấy (thường dùng cho động vật hoặc với nghĩa phát hiện, dự đoán điều đó).
  • Exhaler: Tỏa ra, bốc ra (mùi).
Từ trái nghĩa
  • Être inodore: Không có mùi.
odorer

Il sent une fleur pour en odorer le parfum.

ngoại động từ
  1. ngửi
  2. có mùi
    • Haleine qui odore le vin
      hơi thở có mùi rượu

Từ gần giống

Từ chứa "odorer"