étirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kéo dài ra, kéo giãn ra: Hành động làm cho một vật thể trở nên dài hơn hoặc mỏng hơn bằng cách kéo từ hai đầu.
- Duỗi (người, cơ thể): Hành động vươn người, duỗi thẳng tay chân hoặc cơ thể để giảm căng thẳng hoặc chuẩn bị vận động.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ rèn kéo dài kim loại nóng để tạo hình cho nó.)
- (Sau khi ngồi lâu, cần phải duỗi chân ra.)
- (Cô ấy kéo giãn bột bánh pizza bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étirer un texte / un discours": Làm dài một văn bản hay bài phát biểu một cách không cần thiết, thường làm cho nó nhàm chán.
- L'orateur a étiré son discours pendant plus d'une heure. (Diễn giả đã kéo dài bài phát biểu của mình hơn một tiếng đồng hồ.)
- "Étirer la vérité / les faits": Phóng đại sự thật, bóp méo sự việc.
- Dans son récit, il a un peu étiré la vérité. (Trong câu chuyện của mình, anh ta đã phóng đại sự thật một chút.)
- "S'étirer dans le temps": Kéo dài thời gian, diễn ra lâu hơn dự kiến.
- Les négociations risquent de s'étirer encore plusieurs semaines. (Các cuộc đàm phán có nguy cơ kéo dài thêm nhiều tuần nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Étirement (danh từ giống đực): Sự kéo giãn, sự duỗi người; bài tập giãn cơ.
- Faire des étirements avant de courir. (Tập các động tác giãn cơ trước khi chạy.)
- Allonger (ngoại động từ): Làm dài ra, kéo dài (thường dùng cho vật hoặc thời gian, ít mang sắc thái "kéo giãn" như ).
- Tirer (ngoại động từ): Kéo (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết làm cho vật dài ra).
Từ đồng nghĩa
- Allonger: Làm dài ra.
- Déformer (par traction): Làm biến dạng (bằng cách kéo).
- Détendre (un muscle): Làm giãn (một cơ).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- S'étirer (động từ phản thân): Tự duỗi người, kéo giãn người.
- Le chat s'étire au soleil. (Con mèo duỗi người dưới ánh nắng mặt trời.)
- Étirer sur la corde (nghĩa bóng): Làm cho ai đó chịu đựng đến mức tối đa, thử thách sự kiên nhẫn của ai đó.
- Il l'a étiré sur la corde avant de donner sa réponse. (Hắn đã làm cho anh ta chịu đựng đến mức tối đa trước khi đưa ra câu trả lời.)
Thành ngữ liên quan
- Étirer le bras / la jambe: Duỗi tay / chân (theo nghĩa đen).
- Étirer la langue (thông tục): Rất mong đợi, nóng lòng chờ đợi.
- Ils étirent la langue pour savoir les résultats. (Họ nóng lòng chờ đợi để biết kết quả.)
ngoại động từ
- kéo dài ra, kéo giãn ra
- étirer une barre de ferkéo dài thanh sắc