oeillère

Học thuật
Thân thiện
oeillère

Une jument porte des oeillères en marchant dans un pré.

Từ "oeillère" trong tiếng Pháp có nghĩa là "chén rửa mắt" hoặc " che mắt". Đâydanh từ giống cái (la) thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác nhau.

Định nghĩa:
  1. Chén rửa mắt: Dùng để rửa mắt khi bị bụi hoặc dị vật.
  2. che mắt (ngựa): Là một loại thiết bị được đeo trên mặt ngựa để hạn chế tầm nhìn của chúng, giúp ngựa không bị phân tâm bởi những điều xung quanh, chỉ tập trung vào con đường phía trước.
  3. Thiển cận, thiên kiến: Khi sử dụng trong ngữ cảnh này, "avoir des oeillères" (có nghĩa là " che mắt") ám chỉ việc một người không nhìn nhận đầy đủ về một vấn đề nào đó, chỉ tập trung vào một khía cạnh không chú ý đến những khía cạnh khác.
Ví dụ sử dụng:
  • Về chén rửa mắt:

    • "Il faut utiliser une oeillère pour rincer l'œil en cas de poussière." (Cần sử dụng chén rửa mắt để rửa mắt khi bụi.)
  • Về che mắt của ngựa:

    • "Le cheval porte des oeillères pour ne pas être distrait par les spectateurs." (Con ngựa đeo che mắt để không bị phân tâm bởi khán giả.)
  • Về ý nghĩa thiển cận:

    • "Il a des oeillères et ne voit que ses propres intérêts." (Anh ta thiên kiến chỉ thấy lợi ích của riêng mình.)
Các biến thể từ gần giống:
  • Oeil: (mắt) - Từ gốc của "oeillère".
  • Oculaire: (thuộc về mắt) - Từ này liên quan nhưng không giống hẳn về nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
  • Bandeau: (băng che mắt) - Một từ có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
  • Avoir un angle de vue limité: ( tầm nhìn hạn chế) - Cách diễn đạt khác cho ý nghĩa thiển cận.
Idioms cụm động từ:
  • Avoir des oeillères: Như đã đề cập, cụm này có nghĩa tầm nhìn hạn chế, không nhìn ra những điều xung quanh.
  • Être myope: (mù quáng) - Có thể sử dụng trong ngữ cảnh tương tự khi nói về việc không nhìn nhận rõ ràng các vấn đề.
Lưu ý:

Khi sử dụng từ "oeillère" trong các ngữ cảnh khác nhau, hãy chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu diễn đạt đúng nghĩa bạn muốn truyền tải.

oeillère

Une jument porte des oeillères en marchant dans un pré.

danh từ giống cái
  1. chén rửa mắt
  2. che mắt (ngựa)
    • avoir des oeillères
      (thân mật) thiển cận

Từ chứa "oeillère"