ouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đổ thêm (rượu, nước...) cho đầy thùng: Hành động thêm chất lỏng (thường là rượu) vào một thùng chứa để bù lại phần đã bị bay hơi hoặc hao hụt theo thời gian, nhằm giữ cho thùng luôn đầy và hạn chế tiếp xúc với không khí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut ouiller les fûts de vin régulièrement. (Phải đổ thêm rượu cho đầy các thùng rượu vang một cách thường xuyên.)
- L'œnologue a expliqué l'importance d'ouiller le vin pendant son vieillissement. (Nhà nghiên cứu rượu vang đã giải thích tầm quan trọng của việc đổ thêm rượu cho đầy thùng trong quá trình rượu lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ouillage" (danh từ): Chỉ hành động "ouiller" hoặc phần chất lỏng được thêm vào để bù đắp.
- L'ouillage est une pratique essentielle en vinification. (Việc đổ thêm rượu cho đầy thùng là một thao tác thiết yếu trong quy trình sản xuất rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouillage (n): Hành động đổ thêm cho đầy thùng; phần rượu/nước được thêm vào.
- Remplir (v): Làm đầy (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không chỉ trong ngữ cảnh ủ rượu).
Từ đồng nghĩa
- Compléter: Bổ sung, làm cho đầy đủ (trong ngữ cảnh tương tự).
ngoại động từ
- đổ thêm (rượu, nước...) cho đầy thùng (để bù lại rượu, nước... bay hơi đi sau từng thời gian)