ailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xát tỏi (lên bánh mì): Hành động cọ xát một tép tỏi lên bề mặt của bánh mì, thườngbánh mì nướng, để tạo hương vị.
    • Nhét tỏi vào (thịt): Hành động đặt những tép tỏi vào bên trong miếng thịt, thường bằng cách tạo những đường cắt nhỏ nhét tỏi vào đó trước khi nấu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour faire des croûtons à la provençale, il faut ailler le pain avant de le couper en dés. (Để làm croûton kiểu Provence, cần phải xát tỏi lên bánh mì trước khi cắt thành hình vuông nhỏ.)
    • Le chef aille le gigot d'agneau avec de l'ail frais et du romarin. (Đầu bếp nhét tỏi vào đùi cừu với tỏi tươi hương thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệttrong các công thức nấu ăn hoặc mô tả kỹ thuật chế biến món ăn. mang tính chuyên môn hơn so với cách diễn đạt thông thường như "frotter avec de l'ail" (cọ với tỏi).
Biến thể từ gần giống
  • Ail (danh từ): tỏi. Đâynguyên liệu chính của hành động "ailler".
  • Aillé, aillée (tính từ): tỏi, được tẩm ướp hoặc hương vị tỏi.
    • Une sauce aillée. (Một loại sốc tỏi.)
  • Désailler (ngoại động từ): loại bỏ mùi tỏi (khỏi hơi thở, dụng cụ...). Đâytừ trái nghĩa trong ngữ cảnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Frotter à l'ail: cọ/xát với tỏi (cụm từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Piquer avec de l'ail: xiên/khứa nhét tỏi vào (thường dùng cho thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "ailler". Hành động được diễn tả trực tiếp bằng động từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "ailler". Các thành ngữ về tỏi thường sử dụng danh từ "ail", ví dụ: "Avoir une haleine à tuer un bœuf" (thở ra mùi có thể giết chết một con - ý chỉ hơi thở rất nặng mùi, thường do ăn tỏi).
ngoại động từ
  1. xát tỏi (bánh mì); nhét tỏi vào (thịt)