dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

oeuvre

Words Mentioning "oeuvre"

đại cục
bậc thầy
bấn
bao trùm
bất hủ
bắt tay
bình thành
ca tụng
cấu tứ
chính
công cuộc
công nghiệp
công trình
công việc
cơ đồ
cử sự
di cảo
giai phẩm
giao cấu
giở
kế nghiệp
kết cấu
kế tục
khai sơn
kiệt tác
kinh tế
làm phúc
mệnh hệ
nghĩa
nhân công
nhân lực
nối nghiệp
ông cha
phô diễn
quang vinh
quyên
quyên giáo
sách
sáng tác
sự nghiệp
tác phẩm
tái hiện
thân thế
thế nào
thiện
thiếu
thi phẩm
thơ
tiêu ma
toàn bích
to tát
trước tác
tục biên
tư sản
tuyệt bút
tuyệt phẩm
tuyệt tác
vận
vận
vận dụng
văn nghiệp
vào
vào
vẻ vang
vẻ vang
vĩ đại
vĩ đại
vô danh
vô danh
vô giá
vô giá
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...