oeuvre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
oeuvre
oeuvre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "oeuvre"
đại cục
bậc thầy
bấn
bao trùm
bất hủ
bắt tay
bình thành
ca tụng
cấu tứ
chính
công cuộc
công nghiệp
công trình
công việc
cơ đồ
cử sự
di cảo
giai phẩm
giao cấu
giở
kế nghiệp
kết cấu
kế tục
khai sơn
kiệt tác
kinh tế
làm phúc
mệnh hệ
nghĩa
nhân công
nhân lực
nối nghiệp
ông cha
phô diễn
quang vinh
quyên
quyên giáo
sách
sáng tác
sự nghiệp
tác phẩm
tái hiện
thân thế
thế nào
thiện
thiếu
thi phẩm
thơ
tiêu ma
toàn bích
to tát
trước tác
tục biên
tư sản
tuyệt bút
tuyệt phẩm
tuyệt tác
vận
vận
vận dụng
văn nghiệp
vào
vào
vẻ vang
vẻ vang
vĩ đại
vĩ đại
vô danh
vô danh
vô giá
vô giá
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...