off-roader

off-roader

A boy rides his off-roader on a dirt trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe địa hình: "off-roader" chỉ một loại xe (thường xe đạp hoặc xe hơi) được thiết kế đặc biệt để chạy trên các địa hình gồ ghề, không bằng phẳng như núi, đồi, hoặc đường đất.
    • Xe đạp leo núi: Trong ngữ cảnh phổ biến, "off-roader" thường ám chỉ xe đạp khung chắc chắn lốp lớn, ban đầu được thiết kế để đi xe ở vùng núi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một chiếc xe địa hình chắc chắn cho những cuộc phiêu lưu trên núi.)
  • (Xe địa hình rất phù hợp cho những con đường mòn gồ ghề lối đi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an off-roader off the beaten track": đưa xe địa hình ra khỏi đường mòn chính, khám phá những nơi hoang dã.

    • We decided to take our off-roader off the beaten track to explore the forest. (Chúng tôi quyết định đưa xe địa hình ra khỏi đường mòn chính để khám phá khu rừng.)
  • "off-roader as a lifestyle vehicle": xe địa hình như một phương tiện thể hiện lối sống ưa mạo hiểm.

    • Many people choose an off-roader not just for travel, but for the thrill of adventure. (Nhiều người chọn xe địa hình không chỉ để di chuyển, còn cảm giác mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-road (adj): thuộc về địa hình, ngoài đường nhựa.

    • Off-road driving requires special skills. (Lái xe địa hình đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.)
  • Off-roading (n): hoạt động lái xe địa hình.

    • Off-roading is a popular sport in mountainous regions. (Lái xe địa hình một môn thể thao phổ biếnvùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • All-terrain vehicle (ATV): xe địa hình đa năng (dùng cho mọi loại địa hình).
  • Mountain bike: xe đạp leo núi (cụ thể hơn, dành cho địa hình đồi núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off-road: lái xe ra khỏi đường nhựa, vào địa hình gồ ghề.

    • They love to take off-road every weekend. (Họ thích lái xe địa hình vào mỗi cuối tuần.)
  • Go off-roading: tham gia hoạt động lái xe địa hình.

    • We plan to go off-roading in the desert next month. (Chúng tôi dự định đi lái xe địa hìnhsa mạc vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Off the beaten path": rời khỏi lối mòn, khám phá những nơi ít người biết đến.
    • With an off-roader, you can go off the beaten path and discover hidden trails. (Với xe địa hình, bạn có thể rời khỏi lối mòn khám phá những con đường ẩn giấu.)