off-the-cuff

/'ɔ:fðə'kʌf/
Học thuật
Thân thiện
off-the-cuff

He gave an off-the-cuff speech at the small gathering.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ứng khẩu, không chuẩn bị trước: Dùng để mô tả những lời nói, bài phát biểu, hoặc nhận xét được đưa ra một cách tự phát, ngay lập tức không sự chuẩn bị, nghiên cứu hoặc suy nghĩ trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His off-the-cuff remarks during the interview were surprisingly insightful. (Những nhận xét ứng khẩu của anh ấy trong buổi phỏng vấn lại sâu sắc một cách đáng ngạc nhiên.)
    • The speaker gave an off-the-cuff speech that captivated the audience. (Diễn giả đã một bài phát biểu ứng khẩu thu hút khán giả.)
    • I can only offer an off-the-cuff opinion on that complex issue. (Tôi chỉ có thể đưa ra một ý kiến ứng khẩu về vấn đề phức tạp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an off-the-cuff comment/remark": một lời bình luận/nhận xét ứng khẩu.

    • She made an off-the-cuff comment that was later taken out of context. ( ấy đưa ra một nhận xét ứng khẩu sau đó bị trích dẫn sai ngữ cảnh.)
  • "an off-the-cuff speech/talk": một bài nói chuyện/bài phát biểu ứng khẩu.

    • The award winner delivered a heartfelt, off-the-cuff acceptance speech. (Người đoạt giải đã một bài phát biểu nhận giải chân thành, ứng khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Offhand (adj/adv): ngẫu hứng, ứng biến (có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ, nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị hoặc có vẻ thiếu suy nghĩ).

    • He gave an offhand answer. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời ngẫu hứng.)
  • Impromptu (adj): ứng tác, ứng tấu, không chuẩn bị trước (thường dùng cho các buổi biểu diễn, bài nói).

    • They held an impromptu concert in the park. (Họ tổ chức một buổi hòa nhạc ứng tác trong công viên.)
  • Extemporaneous (adj): ứng khẩu, ứng biến (trang trọng hơn, thường dùng cho các bài diễn thuyết, thuyết trình).

    • The lawyer's extemporaneous closing argument was powerful. (Lời biện hộ cuối cùng ứng khẩu của luật sư rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spontaneous: tự phát, bộc phát.
  • Unrehearsed: không diễn tập trước, không chuẩn bị kỹ.
  • Ad-lib: ứng tác, ứng biến (thường dùng trong biểu diễn).
Từ trái nghĩa
  • Prepared: đã chuẩn bị.
  • Planned: kế hoạch.
  • Rehearsed: đã diễn tập.
  • Scripted: kịch bản.
Thành ngữ liên quan
  • To speak off the cuff: Nói ứng khẩu, nói không cần chuẩn bị.

    • I'm not an expert, so I can only speak off the cuff about this topic. (Tôi không phải chuyên gia, vậy tôi chỉ có thể nói ứng khẩu về chủ đề này.)
  • Off-the-cuff decision: Quyết định tức thời, quyết định ngẫu hứng.

    • Making an off-the-cuff decision in business can be risky. (Đưa ra một quyết định ngẫu hứng trong kinh doanh có thể rất rủi ro.)
off-the-cuff

He gave an off-the-cuff speech at the small gathering.

tính từ
  1. (thông tục) ứng khẩu, không chuẩn bị trước (bài nói...)