extempore
/eks'tempəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Ứng khẩu, tuỳ ứng, không chuẩn bị trước: "extempore" mô tả một bài phát biểu, bài diễn thuyết, biểu diễn âm nhạc hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện ngay lập tức mà không có sự chuẩn bị, nghiên cứu hoặc luyện tập từ trước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He gave an extempore speech that impressed everyone. (Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu gây ấn tượng với mọi người.)
- The professor is known for his extempore lectures. (Vị giáo sư nổi tiếng với những bài giảng tuỳ ứng của mình.)
Phó từ:
- She spoke extempore for twenty minutes. (Cô ấy đã nói ứng khẩu trong hai mươi phút.)
- The pianist performed the piece extempore. (Người nghệ sĩ dương cầm biểu diễn bản nhạc một cách tuỳ ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak extempore": nói ứng khẩu, nói không cần chuẩn bị trước.
- The politician had to speak extempore when the teleprompter failed. (Chính trị gia buộc phải nói ứng khẩu khi máy nhắc chữ hỏng.)
"an extempore address/performance": một bài diễn văn/buổi biểu diễn ứng tác.
- The actor's extempore performance during the interview was hilarious. (Màn biểu diễn ứng tác của diễn viên trong cuộc phỏng vấn thật hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
Extemporaneous (adj): (từ đồng nghĩa chính) ứng khẩu, không chuẩn bị trước.
- an extemporaneous talk (một cuộc nói chuyện ứng khẩu)
Extemporize (v): ứng khẩu, ứng tác, ứng biến.
- She had to extemporize when she forgot her notes. (Cô ấy phải ứng khẩu khi quên ghi chú.)
Từ đồng nghĩa
- Impromptu: ứng khẩu, tức thì (nhấn mạnh tính tự phát, không báo trước).
- Offhand: ứng khẩu, ngẫu hứng (có thể hàm ý thiếu chuẩn bị hoặc suy nghĩ).
- Ad-lib: nói/ứng tác ngẫu hứng (thường dùng trong biểu diễn).
- Unrehearsed: không được diễn tập trước.
Từ trái nghĩa
- Prepared: được chuẩn bị.
- Rehearsed: được diễn tập.
- Planned: có kế hoạch.
- Scripted: có kịch bản.
Lưu ý sử dụng
- "Extempore" là một từ có tính học thuật và trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "impromptu" hay "offhand".
- Từ này có thể đóng vai trò vừa là tính từ vừa là phó từ mà không thay đổi hình thức.
tính từ & phó từ
- ứng khẩu, tuỳ ứng