extemporaneous
/eks,tempə'reinjəs/ Cách viết khác : (extemporary) /iks'tempərəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ứng khẩu, tuỳ ứng: Được thực hiện, nói hoặc biểu diễn mà không có sự chuẩn bị trước hoặc luyện tập kỹ lưỡng; được tạo ra ngay tại thời điểm đó.
- Ngay tức thì, chế ngay lúc dùng: (Trong y học) Chỉ một loại thuốc được pha chế ngay lúc cần sử dụng, không phải là thuốc đã được sản xuất và đóng gói sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The speaker gave an extemporaneous speech that captivated the audience. (Diễn giả đã có một bài phát biểu ứng khẩu lôi cuốn khán giả.)
- The comedian was famous for his extemporaneous humor. (Nam diễn viên hài nổi tiếng với sự hài hước tuỳ ứng của mình.)
- The pharmacist prepared an extemporaneous medicine according to the doctor's prescription. (Dược sĩ đã pha chế một loại thuốc ngay tức thì theo đơn của bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extemporaneous speaking": kỹ năng nói ứng khẩu, thường là một phần trong giáo dục và thi đấu hùng biện.
- He won the competition due to his excellent skills in extemporaneous speaking. (Anh ấy thắng cuộc thi nhờ kỹ năng nói ứng khẩu xuất sắc.)
"extemporaneous performance": màn biểu diễn ứng tác, không theo kịch bản có sẵn.
- The jazz band's extemporaneous performance was the highlight of the night. (Màn biểu diễn ứng tác của ban nhạc jazz là điểm nhấn của đêm diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Extempore (adv/adj): (một cách) ứng khẩu, không chuẩn bị trước.
- He spoke extempore for twenty minutes. (Anh ấy đã nói ứng khẩu trong hai mươi phút.)
- Extemporary (adj): (từ ít dùng hơn) đồng nghĩa với extemporaneous.
Từ đồng nghĩa
- Impromptu: bộc phát, không chuẩn bị trước (thường nhấn mạnh tính tự phát ngay lập tức).
- Unrehearsed: chưa được diễn tập, không luyện tập trước.
- Offhand: ngẫu hứng, tự nhiên (có thể hàm ý thiếu suy nghĩ kỹ).
- Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Prepared: đã được chuẩn bị.
- Rehearsed: đã được diễn tập.
- Planned: có kế hoạch.
- Scripted: có kịch bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "extemporaneous")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extemporaneous")
tính từ
- ứng khẩu, tuỳ ứng
- (y học) ngay tức thì
- an extemporaneous medicinethuốc chế ngay lúc dùng