offensé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị xúc phạm, bị làm phật ý: Trạng thái cảm thấy bị tổn thương, bị mất lòng hoặc bị xúc phạm bởi lời nói hoặc hành động của người khác.
- Bị vi phạm (quyền lợi, luật pháp): Trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, có thể chỉ việc bị xâm phạm, vi phạm.
Danh từ giống đực:
- Người bị xúc phạm: Người đang ở trong trạng thái cảm thấy bị xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est très offensé par tes remarques. (Anh ấy rất bị xúc phạm bởi những nhận xét của bạn.)
- Elle avait l'air offensée quand il a refusé son invitation. (Cô ấy trông có vẻ bị phật ý khi anh ta từ chối lời mời của cô.)
- Un principe offensé par cette nouvelle loi. (Một nguyên tắc bị vi phạm bởi đạo luật mới này.)
Danh từ:
- L'offensé a porté plainte. (Người bị xúc phạm đã khiếu nại.)
- Il est l'offensé dans cette affaire. (Anh ta là người bị thiệt hại trong vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être offensé de quelque chose: Bị xúc phạm vì điều gì đó.
- Je suis offensé de son manque de respect. (Tôi bị xúc phạm vì sự thiếu tôn trọng của anh ta.)
Avoir l'air offensé: Có vẻ bị xúc phạm, trông phật ý.
- Ne prends pas cet air offensé, c'était une blague ! (Đừng có vẻ bị xúc phạm như thế, đó chỉ là trò đùa thôi!)
Biến thể và từ gần giống
Offenser (động từ): Xúc phạm, làm mất lòng.
- Ses paroles ont pu offenser certains. (Lời nói của anh ấy có thể đã xúc phạm một số người.)
Offensant, -e (tính từ): Xúc phạm, khó chịu.
- Un comportement offensant. (Một hành vi xúc phạm.)
Offense (danh từ giống cái): Sự xúc phạm, lời lăng mạ; (luật) sự vi phạm.
- Pardonner une offense. (Tha thứ cho một sự xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Froissé (tính từ): Bị phật ý, bị mếch lòng (nhẹ hơn).
- Blessé (tính từ): Bị tổn thương (cả về thể xác lẫn tinh thần).
- Humilié (tính từ): Bị làm nhục, bị sỉ nhục (mức độ nặng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Se sentir offensé: Cảm thấy bị xúc phạm.
- Il s'est senti offensé par cette critique. (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời chỉ trích đó.)
Thành ngữ liên quan
- Être sur son quant-à-soi / être sur la défensive: (Không phải thành ngữ trực tiếp với "offensé", nhưng diễn tả trạng thái tương tự) Tỏ ra xa cách, phòng thủ vì cảm thấy bị xúc phạm.
- Depuis leur dispute, il est sur son quant-à-soi. (Từ sau cuộc cãi vã, anh ta tỏ ra xa cách/phòng thủ.)
tính từ
- bị xúc phạm
danh từ giống đực
- người bị xúc phạm