offensé

Học thuật
Thân thiện
offensé

Une personne se sent offensée par une remarque désobligeante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị xúc phạm, bị làm phật ý: Trạng thái cảm thấy bị tổn thương, bị mất lòng hoặc bị xúc phạm bởi lời nói hoặc hành động của người khác.
    • Bị vi phạm (quyền lợi, luật pháp): Trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, có thể chỉ việc bị xâm phạm, vi phạm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị xúc phạm: Người đangtrong trạng thái cảm thấy bị xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est très offensé par tes remarques. (Anh ấy rất bị xúc phạm bởi những nhận xét của bạn.)
    • Elle avait l'air offensée quand il a refusé son invitation. ( ấy trông có vẻ bị phật ý khi anh ta từ chối lời mời của .)
    • Un principe offensé par cette nouvelle loi. (Một nguyên tắc bị vi phạm bởi đạo luật mới này.)
  • Danh từ:

    • L'offensé a porté plainte. (Người bị xúc phạm đã khiếu nại.)
    • Il est l'offensé dans cette affaire. (Anh tangười bị thiệt hại trong vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être offensé de quelque chose: Bị xúc phạm điều đó.

    • Je suis offensé de son manque de respect. (Tôi bị xúc phạm sự thiếu tôn trọng của anh ta.)
  • Avoir l'air offensé: Có vẻ bị xúc phạm, trông phật ý.

    • Ne prends pas cet air offensé, c'était une blague ! (Đừng có vẻ bị xúc phạm như thế, đó chỉtrò đùa thôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Offenser (động từ): Xúc phạm, làm mất lòng.

    • Ses paroles ont pu offenser certains. (Lời nói của anh ấy có thể đã xúc phạm một số người.)
  • Offensant, -e (tính từ): Xúc phạm, khó chịu.

    • Un comportement offensant. (Một hành vi xúc phạm.)
  • Offense (danh từ giống cái): Sự xúc phạm, lời lăng mạ; (luật) sự vi phạm.

    • Pardonner une offense. (Tha thứ cho một sự xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Froissé (tính từ): Bị phật ý, bị mếch lòng (nhẹ hơn).
  • Blessé (tính từ): Bị tổn thương (cả về thể xác lẫn tinh thần).
  • Humilié (tính từ): Bị làm nhục, bị sỉ nhục (mức độ nặng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Se sentir offensé: Cảm thấy bị xúc phạm.
    • Il s'est senti offensé par cette critique. (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời chỉ trích đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur son quant-à-soi / être sur la défensive: (Không phải thành ngữ trực tiếp với "offensé", nhưng diễn tả trạng thái tương tự) Tỏ ra xa cách, phòng thủ cảm thấy bị xúc phạm.
    • Depuis leur dispute, il est sur son quant-à-soi. (Từ sau cuộc cãi vã, anh ta tỏ ra xa cách/phòng thủ.)
offensé

Une personne se sent offensée par une remarque désobligeante.

tính từ
  1. bị xúc phạm
danh từ giống đực
  1. người bị xúc phạm

Từ gần giống

Từ chứa "offensé"

Từ có nhắc đến "offensé"