offense

/ə'fens/
Học thuật
Thân thiện
offense

Une offense grave peut briser une amitié.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời xúc phạm; hành động xúc phạm: Hành động hoặc lời nói làm tổn thương, xúc phạm đến danh dự, lòng tự trọng hoặc cảm xúc của một người.
    • (Tôn giáo) Tội lỗi: Hành động vi phạm các quy tắc, luật lệ thiêng liêng hoặc đạo đức trong bối cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses paroles ont été perçues comme une grave offense. (Lời nói của anh ta đã bị coi là một sự xúc phạm nghiêm trọng.)
    • Il a présenté ses excuses pour son offense involontaire. (Anh ấy đã xin lỗi hành động xúc phạm không cố ý của mình.)
    • Dans cette religion, le mensonge est une offense envers Dieu. (Trong tôn giáo này, nói dốimột tội lỗi với Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans offense": Không có ý xúc phạm, không muốn làm mất lòng.

    • Sans offense, mais je ne suis pas d'accord avec vous. (Không có ý xúc phạm, nhưng tôi không đồng ý với ông.)
  • "Prendre offense": Cảm thấy bị xúc phạm, tổn thương.

    • Il prend facilement offense à la moindre critique. (Anh ta dễ dàng cảm thấy bị xúc phạm trước những lời chỉ trích nhỏ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Offenser (động từ): Xúc phạm, làm mất lòng, làm tổn thương.

    • Il ne voulait offenser personne. (Anh ấy không muốn xúc phạm ai cả.)
  • Offensant, -e (tính từ): Xúc phạm, làm tổn thương.

    • Un propos offensant. (Một lời nói xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulte (n.f): Lời lăng mạ, sỉ nhục.
  • Affront (n.m): Sự sỉ nhục, sự xúc phạm nghiêm trọng.
  • Péché (n.m): Tội lỗi (nghĩa tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Compliment (n.m): Lời khen.
  • Éloge (n.m): Lời ca ngợi.
  • Vertu (n.f): Đức hạnh (nghĩa tôn giáo/đạo đức).
Thành ngữ liên quan
  • "Passer l'offense": Bỏ qua, tha thứ cho lỗi lầm/xúc phạm.

    • Il a décidé de passer l'offense et de renouer le dialogue. (Anh ấy đã quyết định bỏ qua lời xúc phạm nối lại đối thoại.)
  • "Être en état d'offense": (Tôn giáo) Ở trong tình trạng mắc tội.

    • Le croyant se confesse pour ne pas rester en état d'offense. (Tín đồ xưng tội để khôngmãi trong tình trạng mắc tội.)
offense

Une offense grave peut briser une amitié.

danh từ giống cái
  1. lời xúc phạm; hành động xúc phạm
  2. (tôn giáo) tội lỗi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "offense"

Từ có nhắc đến "offense"