offense

/ə'fens/
danh từ giống cái
  1. lời xúc phạm; hành động xúc phạm
  2. (tôn giáo) tội lỗi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "offense"

Từ có nhắc đến "offense"

offense
Une offense grave peut briser une amitié.