offerer

Định nghĩa

Danh từ:
Người đề nghị, người đưa ra một thứ đó ( dụ: hàng hóa, dịch vụ, ý tưởng) cho người khác chấp nhận hoặc từ chối.

dụ sử dụng
  • (Người đề nghị hợp đồng phải trước.)
  • (Trong đàm phán, người đề nghị thường đặt ra các điều khoản ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "offerer" trong ngữ cảnh pháp : thường dùng để chỉ người đưa ra lời đề nghị chính thức, ràng buộc pháp .
    The court ruled that the offerer had withdrawn the proposal too late. (Tòa án phán quyết rằng người đề nghị đã rút lại đề xuất quá muộn.)

  • "offerer" trong kinh doanh: chỉ người hoặc tổ chức đưa ra chào hàng hoặc dịch vụ.
    The offerer listed the product at a discounted price for a limited time. (Người đề nghị niêm yết sản phẩm với giá giảm trong thời gian hạn.)

Biến thể từ gần giống
  • Offering (danh từ): hành động đề nghị hoặc thứ được đề nghị. (Lời đề nghị rất hào phóng được đón nhận tốt.)
  • Offer (động từ): đề nghị, đưa ra. ( ấy đề nghị giúp đỡ dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Proposer: người đề xuất.
  • Bidder: người đấu thầu (thường trong bối cảnh mua bán đấu giá).
  • Presenter: người trình bày (đưa ra ý tưởng hoặc đề xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Offer up: dâng hiến hoặc đưa ra (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc hy sinh). (Họ dâng lên một lời cầu nguyện cho hòa bình.)
  • Offer out: đưa ra lời mời hoặc đề nghị công khai. (Công ty đưa ra phần thưởng cho dữ liệu bị mất.)
Thành ngữ liên quan
  • Make an offer: đưa ra lời đề nghị. (Anh ấy đưa ra lời đề nghị mua căn nhà, nhưng bị từ chối.)
  • On offer: được chào bán hoặc sẵn. (Sản phẩm đang được chào bán với mức giảm 20% trong tuần này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

offerer
The offerer presents a gift to the guest of honor.